Search Header Logo
Bài 8 GIÁO TRÌNH DIỆU HỒ

Bài 8 GIÁO TRÌNH DIỆU HỒ

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Bắc Trung

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Select

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "Ngày 16"

1

16天

16 tiān


2

16号

16 hào


3

16月

16yuè


4

16日

16 rì


2

Multiple Select

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "5 Tuần"

1

5周

5 zhōu


2

5 个礼拜

5 gè lǐbài


3

5个星期

5 gè xīngqí


4

5年

5 nián


3

Multiple Choice

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "2 tháng"

1

2月


2

二个月

3

两个月

4

两月

4

Multiple Choice

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "30 ngày"

1

30日

2

30天

3

30号

4

30个天

5

Multiple Select

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "Thứ 2 "

1

周一

Zhōuyī


2


礼拜一

Lǐbài yī


3


星期一

Xīngqí yī


4

星期二
Xīngqí'èr


6

Multiple Select

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "Thứ 6 "

1

周六


Zhōu liù


2


礼拜五

Lǐbài wǔ


3

星期六

Xīngqíliù


4

周五

Zhōu wǔ


7

Multiple Choice

Câu này dùng để hỏi về gì

1

ngày

2

tháng

3

năm

4

thứ

8

Multiple Choice

Câu này dùng để hỏi về gì

1

ngày

2

tháng

3

năm

4

thứ

9

Multiple Choice

Câu này dùng để hỏi về gì

1

ngày

2

tháng

3

năm

4

thứ

10

Multiple Choice

Nghĩa của câu này là gì ?

1

Hôm nay là ngày mấy?

2

Tháng này là tháng mấy?

3

Hôm nay là thứ mấy?

4

Năm nay là năm bao nhiêu?

11

Multiple Choice

Nghĩa của câu này là gì?

1

Hôm nay là ngày mấy?

2

Tháng này là tháng mấy?

3

Hôm nay là thứ mấy?

4

Năm nay là năm bao nhiêu?

12

Multiple Choice

Chọn đáp án có nghĩa tương ứng với câu bạn nghe được

1

Hôm nay là ngày mấy,tháng mấy?

2

Hôm nay là ngày mấy,tháng mấy,thứ mấy?

3

Hôm nay là ngày mấy,tháng mấy,tuần mấy?

4

Hôm nay là ngày mấy?

13

Multiple Choice

Câu này dùng để hỏi về gì

1

năm

2

ngày

3

tháng

4

giờ

14

Multiple Choice

Nghĩa của câu này là :

1

Bây giờ là 8 giờ 50 phút

2

Bây giờ là 8 giờ 52 phút

3

Bây giờ là 7 giờ 52 phút

4

Bây giờ là 8 giờ 53 phút

15

Multiple Choice

Chọn đáp án có phiên âm của câu bạn nghe được

1

今天是2024年4月23号

Jīntiān shì 2024 nián ,4 yuè, 23 hào


2

今天是2024年3月25号

Jīntiān shì 2024 nián, 3 yuè, 23 hào

3

今天是2024年4月25号

Jīntiān shì 2024 nián 4 yuè ,25 hào

4

今天是2024年4月28号

Jīntiān shì 2024 nián, 4 yuè, 28 hào

16

Multiple Choice

Chọn đáp án có phiên âm của câu bạn nghe được

1

A : 现在你忙吗?

B : 我不忙。

A: Xiànzài nǐ máng ma?

B: Wǒ bù máng.


2

A : 现在你忙吗?

B : 我很忙。

A: Xiànzài nǐ máng ma?

B: Wǒ hěn máng.

3

A : 现在你忙吗?

B : 我不太忙。

A: Xiànzài nǐ máng ma?

B: Wǒ bù tài máng.

4

A : 现在你忙吗?

B : 现在我不忙。

A: Xiànzài nǐ máng ma?

B: Xiànzài wǒ bù máng.

17

Multiple Choice

Chọn đáp án có phiên âm của câu bạn nghe được

1

Sau khi đi chạy,chúng ta đi ăn cơm đi.

2

Sau khi đi chạy,chúng ta đi dạo phố đi.

3

Sau khi đi chạy,chúng ta đi chơi đi.

4

Sau khi đi chạy,chúng ta đi học tiếng trung đi.

18

Multiple Choice

Câu này dùng để hỏi về gì?

1

giờ

2

năm

3

tháng

4

ngày

19

Multiple Choice

晚上我跟男朋友一起去饭店吃饭。

Wǎnshàng wǒ gēn nán péngyǒu yīqǐ qù fàndiàn chīfàn.


1

Đúng

2

Sai

20

Multiple Choice

他女朋友去逛街跟他。

Tā nǚ péngyǒu guàngjiē gēn tā.



1

Đúng

2

Sai

Chọn chữ Hán tương ứng có nghĩa là "Ngày 16"

1

16天

16 tiān


2

16号

16 hào


3

16月

16yuè


4

16日

16 rì


Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE SELECT