Search Header Logo
ÔN TẬP TỪ VỰNG 1 (26.4)

ÔN TẬP TỪ VỰNG 1 (26.4)

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

wbm54vwf4r apple_user

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

Nuôi (động vật)

1

書きます

2

聞こえます

3

ひらきます

4

かいます

2

Multiple Choice

Chậm (giời, thời gian)

1

遅れます

2

ひろいます

3

送ります

4

見ます

3

Multiple Choice

Chung cư

1

キッチン

2

マンション

3

ホームステイ

4

クリーニング

4

Multiple Choice

Giặt là

1

ホーム

2

セーター

3

クリーニング

4

ペット

5

Multiple Choice

Ngày thường

1

いつでも

2

さいふ

3

にち

4

へいじつ

6

Multiple Choice

やります

1

Lấy

2

Tìm

3

Làm

4

Nhặt

7

Multiple Choice

できます

1

Chuẩn bị

2

Được hoàn thành

3

Nghe thấy

4

Mang tới

8

Multiple Choice

直接(ちょくせつ)

1

Mùa

2

Trực tiếp

3

Hội thi

4

Chuẩn bị

9

Multiple Choice

だれでも

1

Cái gì cũng

2

Ai cũng

3

Ở đâu cũng

4

Lúc nào cũng

10

Multiple Choice

開きます(ひらきます)

1

Nghe thấy

2

Mở, tổ chức

3

Bay

4

Xây

Nuôi (động vật)

1

書きます

2

聞こえます

3

ひらきます

4

かいます

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages