Search Header Logo
Từ vựng 4

Từ vựng 4

Assessment

Presentation

Other

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

"Дешёвый" по-вьетнамски

1
đắt
2
mắc
3
cao
4
rẻ

2

Multiple Choice

"популярнй" по-вьетнамски

1

lưa thưa

2
được ưa chuộng
3

lác

4
phổ biến

3

Multiple Choice

"роман"по-вьетнамски

1

truyện cổ tích

2
tiểu thuyết
3

Ngụ ngôn

4

truyện

4

Multiple Choice

"здание" по-вьетнамски

1
căn hộ
2

3
nhà cửa
4
tòa nhà

5

Multiple Choice

"куртка" по-вьетнамски

1
áo len
2
áo mưa
3
áo thun
4
áo khoác

6

Multiple Choice

"джинсы" по-вьетнамски

1
quần jean
2
quần tây
3
quần short
4
quần áo

7

Multiple Choice

"перчатки" по-вьетнамски

1

2

tất

3
găng tay
4
găng tay nhựa

8

Multiple Choice

"брюки" по-вьетнамски

1

áo

2
quần dài
3

áo sơ

4
quần áo

9

Multiple Choice

"ботинки" по-вьетнамски

1
giày
2
giày cao gót
3
giày thể thao
4

dép

10

Multiple Choice

"сигареты" по-вьетнамски

1
thuốc lá
2
trà
3
phở
4
bánh mì

11

Multiple Choice

"картошка" по-вьетнамски

1

khoai tây

2

củ cải

3

khoai lang

4

12

Multiple Choice

"мясо" по-вьетнамски

1

thịt bò

2

thịt gà

3

thịt

4

13

Multiple Choice

"хлеб" по-вьетнамски

1
bánh tét
2
bánh xèo
3
bánh bao
4
bánh mì

14

Multiple Choice

"птица" по-вьетнамски

1

lợn

2

3
mèo
4
chim

15

Multiple Choice

"рис" по-вьетнамски

1
bánh
2
phở
3
gạo
4

16

Multiple Choice

"думать" по-вьетнамски

1

nhớ

2

hiểu

3
suy nghĩ
4
suy nghĩ lại

17

Multiple Choice

"выставка" по-вьетнамски

1
triển lãm
2

hội chợ

3

hội thảo

4

lễ

18

Multiple Choice

"известный" по-вьетнамски

1
nổi tiếng
2

giàu

3

đặc biệt

4

hiện đại

19

Multiple Choice

"открытки" по-вьетнамски

1
bưu kiện
2
bưu phẩm
3
bưu điện
4

bưu thiếp (thiệp)

20

Multiple Choice

"конверты" по-вьетнамски

1

tem

2
bưu phẩm
3

phong bì

4
bưu thiếp

"Дешёвый" по-вьетнамски

1
đắt
2
mắc
3
cao
4
rẻ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE