Search Header Logo
11_Lesson2.cdf

11_Lesson2.cdf

Assessment

Presentation

Computers

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Phong Thanh

Used 4+ times

FREE Resource

11 Slides • 47 Questions

1

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

media

2

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

1. Tổ chức dữ liệu trong CSDL quan hệ và các thao tác trên dữ liệu

a) Cơ sở dữ liệu quan hệ

  • Định nghĩa: CSDL quan hệ là một tập hợp các bảng dữ liệu liên quan với nhau.

    • Mỗi bảng đại diện cho một thực thể hoặc một đối tượng cần quản lý.

    • Ví dụ: Bảng HỌC SINH 11 có thể là một phần của CSDL quan hệ trường học.

  • Cấu trúc bảng:

    • Cột (Trường): Mỗi cột phản ánh một thuộc tính của thực thể. Ví dụ, trong bảng học sinh: Mã học sinh, Họ tên, Ngày sinh.

    • Hàng (Bản ghi): Mỗi hàng đại diện cho một bộ giá trị cụ thể về một thực thể. Ví dụ, một bản ghi trong bảng học sinh lưu thông tin chi tiết về một học sinh.

    • Khóa chính: Là thuộc tính hoặc tập thuộc tính dùng để định danh duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

3

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

1. Tổ chức dữ liệu trong CSDL quan hệ và các thao tác trên dữ liệu

b) Cập nhật dữ liệu trong CSDL quan hệ

- Cập nhật dữ liệu bảng bao gồm thêm, sửa và xoá dữ liệu.

- Cấu trúc bảng bao gồm các mô tả cho các cột của bảng.

- Người thiết kế CSDL định nghĩa cấu trúc bảng dựa vào yêu cầu quản lí của đơn vị chủ quản.

- Cập nhật dữ liệu không làm thay đổi cấu trúc bảng.

4

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

1. Tổ chức dữ liệu trong CSDL quan hệ và các thao tác trên dữ liệu

c) Truy vấn trong CSDL quan hệ

- Mục đích lưu trữ dữ liệu trong CSDL là để sử dụng và khai thác thông tin.

- Truy vấn CSDL là việc tìm kiếm và kết xuất ra thông tin cần tìm.
d) Các ràng buộc dữ liệu trong CSDL quan hệ

- Dữ liệu trong CSDL quan hệ phải tuân thủ ràng buộc toàn vẹn để đảm bảo tính xác định và đúng đắn.

- Các ràng buộc bao gồm không có bản ghi giống nhau, tên trường và bảng phân biệt, ô chỉ chứa một giá trị.

- Người thiết kế CSDL có thể đặt thêm ràng buộc khác tuỳ theo yêu cầu quản lí.

- Ví dụ về ràng buộc miền giá trị: Mã định danh của học sinh không quá 12 kí tự và tất cả đều là số.

5

Multiple Choice

Khái niệm nào đúng nhất về cơ sở dữ liệu quan hệ?

1

Tập hợp các bảng chứa thông tin độc lập

2

Tập hợp các bảng dữ liệu có quan hệ chặt chẽ

3

Hệ thống lưu trữ file theo cấu trúc cây

4

Chỉ bao gồm bảng đơn lẻ không liên kết

6

Multiple Choice

Một cột trong bảng cơ sở dữ liệu được gọi là gì?

1

Thuộc tính của bảng

2

Một bản ghi trong bảng

3

Một trường thông tin

4

Một dòng dữ liệu

7

Multiple Choice

Mỗi hàng trong bảng dữ liệu đại diện cho gì?

1

Một thuộc tính của bảng

2

Một bộ dữ liệu đầy đủ

3

Một trường của cơ sở dữ liệu

4

Một quan hệ giữa các bảng

8

Multiple Choice

Một ô trong bảng dữ liệu phải đáp ứng điều kiện nào sau đây?

1

Chứa nhiều giá trị liên kết

2

Chỉ chứa một giá trị duy nhất

3

Có thể để trống nếu cần thiết

4

Chứa dữ liệu từ các bảng khác

9

Multiple Choice

Điều kiện nào sau đây là ràng buộc toàn vẹn miền giá trị?

1

Giá trị không được lặp lại giữa các bản ghi

2

Một ô không được chứa nhiều giá trị

3

Mã học sinh phải là số từ 1 đến 1000

4

Mỗi bản ghi cần có một khóa chính

10

Multiple Choice

Truy vấn dữ liệu có mục đích gì?

1

Lưu trữ thông tin mới vào bảng

2

Kết xuất dữ liệu cần thiết từ bảng

3

Thay đổi cấu trúc của bảng

4

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng

11

Multiple Choice

Khái niệm nào đúng về một bản ghi trong bảng dữ liệu?

1

Một dòng thông tin chứa đầy đủ các thuộc tính

2

Một cột dữ liệu chứa các giá trị khác nhau

3

Một giá trị duy nhất của bảng dữ liệu

4

Một tập các trường thông tin liên kết

12

Multiple Choice

Điều kiện nào sau đây phù hợp với ràng buộc khóa chính?

1

Giá trị phải là duy nhất trong bảng

2

Giá trị có thể trùng lặp giữa các bản ghi

3

Giá trị có thể để trống khi không cần thiết

4

Giá trị chứa các thông tin liên kết ngoài

13

Multiple Choice

Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ được lưu trữ dưới dạng gì?

1

Cây nhị phân

2

Danh sách tuần tự

3

Tập các file riêng lẻ

4

Bảng gồm hàng và cột

14

Multiple Choice

Khi thêm một bản ghi mới vào bảng, tại sao cần tuân thủ các ràng buộc toàn vẹn?

1

Để đảm bảo cấu trúc bảng không bị thay đổi

2

Để tối ưu hóa dung lượng lưu trữ dữ liệu

3

Để tăng hiệu quả trong việc cập nhật dữ liệu

4

Để tránh xảy ra lỗi hoặc xung đột dữ liệu

15

Multiple Choice

Khi thiết kế bảng, tại sao mỗi trường nên chỉ lưu một loại dữ liệu duy nhất?

1

Để tăng khả năng liên kết giữa các trường

2

Để cải thiện tốc độ xử lý của cơ sở dữ liệu

3

Để giảm dung lượng lưu trữ của bảng

4

Để dễ dàng quản lý và cập nhật dữ liệu

16

Multiple Choice

Ràng buộc toàn vẹn giúp ích gì trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

1

Đảm bảo tính chính xác và thống nhất của dữ liệu

2

Hạn chế số lượng dữ liệu lưu trữ trong bảng

3

Tăng hiệu suất xử lý của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

4

Tạo ra nhiều bản ghi với dữ liệu tương tự nhau

17

Multiple Choice

Khi nào cần thay đổi cấu trúc bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

1

Khi cần xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng

2

Khi không cần liên kết với các bảng khác nữa

3

Khi dữ liệu trong bảng bị trùng lặp

4

Khi có yêu cầu thêm thuộc tính mới vào bảng

18

Multiple Choice

Một bảng học sinh có cột "Ngày sinh" và "Họ tên". Vì sao "Ngày sinh" không nên làm khóa chính?

1

Vì có thể có nhiều học sinh trùng ngày sinh

2

Vì ngày sinh không được coi là thuộc tính duy nhất

3

Vì ngày sinh không liên kết với các bảng khác

4

Vì ngày sinh không phải thông tin quan trọng nhất

19

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

1. Tổ chức dữ liệu trong CSDL quan hệ và các thao tác trên dữ liệu

Tóm tắt

  • CSDL quan hệ tổ chức dữ liệu dưới dạng bảng với các cột và hàng có cấu trúc rõ ràng.

  • Cập nhật dữ liệu bao gồm các thao tác thêm, sửa, xóa mà không thay đổi cấu trúc bảng.

  • Truy vấn là quá trình khai thác thông tin từ dữ liệu lưu trữ.

  • Ràng buộc dữ liệu giúp đảm bảo tính chính xác, toàn vẹn, và liên kết trong CSDL.

20

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

2. Khóa của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ

Định nghĩa khóa

  • Khóa: Là tập hợp các trường (cột) trong bảng dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi (hàng).

  • Tính chất của khóa:

    • Giá trị của khóa phải duy nhất ở mọi bản ghi trong bảng.

    • Không thể bỏ bớt bất kỳ trường nào trong khóa mà vẫn đảm bảo tính duy nhất (tính tối thiểu).

21

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

​2. Khóa của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ

Ví dụ minh họa

  • Bảng HỌC SINH 11:

    • Trường CCCD (Căn cước công dân): Mỗi học sinh có một mã CCCD duy nhất, nên CCCD có thể là một khóa.

    • Tập hợp Họ và tênNgày sinh: Có thể tạo thành một khóa nếu đảm bảo không có hai học sinh trùng cả họ tên và ngày sinh.

    • Tập hợp STT, Họ và tên, Ngày sinh: Không phải là khóa vì STT đã đủ để xác định duy nhất mỗi bản ghi.

22

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

​2. Khóa của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ

Khóa chính (Primary Key):

  • Là khóa được chọn trong số các khóa có thể của bảng, để đảm bảo duy nhất và dễ sử dụng.

  • Thường ưu tiên chọn khóa ít trường nhất, tốt nhất là một trường.

  • Ví dụ: Trong bảng nhân viên, có thể tạo thêm trường MaNV làm khóa chính để đơn giản hóa quản lý.

23

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

​2. Khóa của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ

Vai trò của khóa

  1. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu:

    • Ngăn chặn việc tạo ra các bản ghi trùng lặp.

    • Ví dụ: Không thể có hai học sinh trong bảng có cùng CCCD.

  2. Tạo liên kết giữa các bảng:

    • Khóa chính trong một bảng có thể liên kết với khóa ngoại của bảng khác, đảm bảo quan hệ giữa các bảng.

  3. Hỗ trợ truy vấn và xử lý dữ liệu:

    • Giúp xác định và truy vấn nhanh chóng các bản ghi cụ thể.

24

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

​2. Khóa của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ

Quy tắc khi làm việc với khóa

  • Khi cập nhật dữ liệu:

    • Phải đảm bảo các giá trị trong khóa luôn duy nhất.

    • Ví dụ: Không được thêm bản ghi mới có CCCD hoặc STT trùng với bản ghi hiện tại.

  • Khi thiết kế bảng:

    • Nếu không có trường sẵn có làm khóa, cần tạo thêm trường khóa, ví dụ: MaNV, Mã học sinh, hoặc ID.

25

Multiple Choice

Khóa chính trong một bảng dữ liệu có chức năng gì?

1

Đảm bảo tính duy nhất cho từng bản ghi

2

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

3

Lưu trữ thông tin quan trọng nhất

4

Định nghĩa kiểu dữ liệu của bảng

26

Multiple Choice

Vì sao trong cơ sở dữ liệu quan hệ cần sử dụng khóa chính?

1

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

2

Để lưu trữ toàn bộ thông tin quan trọng nhất

3

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trong bảng

4

Để tạo liên kết giữa các bảng khác nhau

27

Multiple Choice

Điều gì xảy ra nếu bảng không có khóa chính?

1

Không thể thêm dữ liệu mới vào bảng

2

Không thể liên kết với các bảng khác

3

Các bản ghi trong bảng có thể bị trùng lặp

4

Bảng sẽ bị xóa dữ liệu tự động

28

Multiple Choice

Khái niệm nào sau đây đúng về khóa trong bảng?

1

Tập hợp các bản ghi trong bảng dữ liệu

2

Tập hợp các trường xác định duy nhất mỗi bản ghi

3

Các cột chứa thông tin không cần thiết trong bảng

4

Tập hợp các hàng chứa dữ liệu trùng lặp

29

Multiple Choice

Một bảng dữ liệu cần có khóa để làm gì?

1

Để đảm bảo không có bản ghi nào bị xóa

2

Để liên kết với các cơ sở dữ liệu khác

3

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

4

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

30

Multiple Choice

Khóa chính (Primary Key) là gì?

1

Trường hoặc tập hợp trường dùng để xác định duy nhất một bản ghi

2

Một tập hợp trường không có giá trị trùng lặp

3

Trường được chọn để lưu trữ thông tin quan trọng nhất

4

Trường chứa các giá trị được liên kết từ bảng khác

31

Multiple Choice

Tính chất nào sau đây là yêu cầu đối với khóa?

1

Các giá trị trong khóa phải trùng lặp ở một số bản ghi

2

Phải có nhiều hơn một trường để đảm bảo độ chính xác

3

Không thể bỏ bất kỳ trường nào mà vẫn đảm bảo tính duy nhất

4

Các giá trị trong khóa phải giống nhau ở tất cả các bản ghi

32

Multiple Choice

Khi nào một tập hợp trường không được coi là khóa?

1

Khi giá trị của chúng xác định duy nhất một bản ghi

2

Khi chúng không thể được dùng để liên kết các bảng khác

3

Khi có một trường trong tập hợp đã đủ xác định duy nhất bản ghi

4

Khi chúng không được chọn làm khóa chính

33

Multiple Choice

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng về khóa chính?

1

Số căn cước công dân của mỗi cá nhân

2

Họ và tên của học sinh trong một lớp

3

Ngày sinh của tất cả nhân viên trong công ty

4

Tên sản phẩm trong bảng danh mục sản phẩm

34

Multiple Choice

Trong một bảng, trường nào sau đây có thể làm khóa chính?

1

Mã học sinh trong bảng học sinh

2

Ngày sinh của nhân viên trong bảng nhân viên

3

Họ và tên học sinh trong bảng điểm

4

Địa chỉ của khách hàng trong bảng đơn hàng

35

Multiple Choice

Khi bảng có nhiều khóa ứng viên, yếu tố nào ưu tiên để chọn làm khóa chính?

1

Khóa có nhiều trường để tăng tính chính xác

2

Khóa chứa giá trị lặp lại để dễ dàng kiểm tra

3

Khóa có ít trường nhất và đơn giản nhất

4

Khóa có tên trường dài nhất trong bảng

36

Multiple Choice

Nếu một bảng không có khóa, điều gì có thể xảy ra?

1

Không thể thêm dữ liệu mới vào bảng

2

Bảng sẽ tự động bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu

3

Không thể truy vấn dữ liệu từ bảng

4

Các bản ghi có thể bị trùng lặp giá trị

37

Multiple Choice

Vì sao trong một bảng cần có khóa chính?

1

Để liên kết các trường có giá trị giống nhau trong bảng

2

Để xác định duy nhất từng bản ghi và tránh trùng lặp dữ liệu

3

Để kiểm tra dữ liệu đã nhập vào bảng

4

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trong bảng

38

Multiple Choice

Khi thiết kế bảng, trường "Họ và tên" và "Ngày sinh" có thể làm khóa chính không?

1

Không, vì tên và ngày sinh có thể trùng nhau giữa các bản ghi

2

Không, vì cần ít nhất ba trường để tạo thành khóa chính

3

Có, vì hai trường này có thể đủ để xác định duy nhất bản ghi

4

Có, nhưng chỉ khi trường "Ngày sinh" là duy nhất

39

Multiple Choice

Trong bảng có khóa chính là "Số căn cước công dân (CCCD)", điều gì xảy ra nếu nhập hai bản ghi có cùng giá trị CCCD?

1

Cả hai bản ghi sẽ được lưu trữ, nhưng bị cảnh báo

2

Chỉ bản ghi đầu tiên được lưu, bản ghi sau bị từ chối

3

Không thể lưu cả hai bản ghi vì vi phạm ràng buộc khóa chính

4

Hệ thống tự động tạo giá trị khác cho khóa chính

40

Multiple Choice

Điều gì có thể xảy ra nếu không tuân thủ ràng buộc khóa chính khi cập nhật dữ liệu?

1

Dữ liệu sẽ trở nên khó quản lý vì có thể có các bản ghi trùng lặp

2

Hệ thống sẽ tự động xóa các bản ghi trùng nhau

3

Các bản ghi không thể được liên kết với bảng khác

4

Không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến cơ sở dữ liệu

41

Multiple Choice

Nếu một bảng có hai khóa ứng viên là "Mã học sinh" và "CCCD", tại sao nên chọn "Mã học sinh" làm khóa chính?

1

Vì "CCCD" không thể làm khóa chính

2

Vì "Mã học sinh" có thể chứa thông tin trùng lặp

3

Vì "CCCD" không được sử dụng trong các hệ thống khác

4

Vì "Mã học sinh" thường ngắn gọn hơn và dễ quản lý hơn

42

Multiple Choice

Trong trường hợp nào một tập hợp nhiều trường có thể được coi là khóa chính?

1

Khi không có một trường đơn lẻ nào đủ để xác định duy nhất bản ghi

2

Khi tập hợp đó chứa tất cả các trường trong bảng

3

Khi các trường trong tập hợp có thể chứa giá trị null

4

Khi tất cả các trường trong tập hợp đều có giá trị giống nhau

43

Multiple Choice

Trong bảng nhân viên, có trường "Mã nhân viên (MaNV)" và "Số căn cước công dân (CCCD)". Vì sao "MaNV" thường được chọn làm khóa chính?

1

Vì "MaNV" có thể dễ dàng thay đổi hơn so với "CCCD"

2

Vì "MaNV" ngắn gọn, dễ nhớ và không thay đổi qua thời gian

3

Vì "CCCD" không thể xác định duy nhất bản ghi

4

Vì "MaNV" có thể liên kết với nhiều bảng khác

44

Multiple Choice

Một bảng HỌC SINH có các trường sau: "STT", "Mã học sinh (MaHS)", "Họ và tên", "Ngày sinh". Chọn khóa chính phù hợp nhất.

1

"STT" vì nó duy nhất ở mọi bản ghi

2

"Mã học sinh (MaHS)" vì nó được thiết kế để không trùng lặp

3

Tập hợp "Họ và tên" và "Ngày sinh" để tránh trùng lặp tên

4

Tập hợp "STT" và "Ngày sinh" vì chúng xác định duy nhất bản ghi

45

Multiple Choice

Một bảng ĐƠN HÀNG có các trường: "Mã đơn hàng (MaDH)", "Mã khách hàng (MaKH)", "Ngày lập đơn", "Tổng tiền". Nếu "MaKH" là khóa ngoại liên kết với bảng KHÁCH HÀNG, đâu là lý do "MaDH" nên làm khóa chính?

1

Vì "MaDH" là duy nhất cho mỗi đơn hàng, còn "MaKH" không duy nhất

2

Vì "MaDH" chứa thông tin quan trọng hơn "MaKH"

3

Vì "MaKH" không thể được liên kết với các bảng khác

4

Vì "MaDH" không liên quan đến bảng KHÁCH HÀNG

46

Multiple Choice

Trong một bảng CHẤM CÔNG có các trường: "Mã nhân viên (MaNV)", "Tháng", "Năm", "Số giờ làm". Tập hợp các trường nào sau đây có thể làm khóa chính?

1

"MaNV" vì mỗi nhân viên là duy nhất

2

"Tháng" và "Năm" vì chúng xác định khoảng thời gian

3

Tập hợp "MaNV", "Tháng" và "Năm" vì một nhân viên có nhiều bản ghi cho các tháng khác nhau

4

Tập hợp "MaNV" và "Số giờ làm" vì giá trị này không trùng nhau

47

Multiple Choice

Một bảng SẢN PHẨM có các trường: "Mã sản phẩm (MaSP)", "Tên sản phẩm", "Giá", "Mô tả". Khi thêm một bản ghi mới, điều gì xảy ra nếu "MaSP" bị trùng với bản ghi đã có?

1

Bản ghi mới được lưu nhưng ghi đè bản ghi cũ

2

Cả hai bản ghi được lưu trữ nhưng có cảnh báo lỗi

3

Hệ thống tự động thay đổi "MaSP" để đảm bảo tính duy nhất

4

Hệ thống từ chối lưu bản ghi mới vì vi phạm ràng buộc khóa chính

48

Multiple Choice

Một bảng LIÊN KẾT giữa bảng SẢN PHẨM và bảng ĐƠN HÀNG có các trường: "Mã đơn hàng (MaDH)", "Mã sản phẩm (MaSP)", "Số lượng". Tập hợp trường nào sau đây có thể làm khóa chính?

1

"MaDH" vì mỗi đơn hàng là duy nhất

2

"MaSP" vì mỗi sản phẩm là duy nhất trong bảng này

3

Tập hợp "MaDH" và "MaSP" vì một sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều đơn hàng khác nhau

4

Tập hợp "MaSP" và "Số lượng" vì hai trường này đủ duy nhất bản ghi

49

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

3. Hệ quản trị CSDL đảm bảo ràng buộc khoá

- Hệ quản trị CSDL có cơ chế kiểm soát, ngăn chặn vi phạm ràng buộc khoá khi cập nhật dữ liệu.

- Người tạo lập CSDL cần chỉ định trường làm khoá chính.

- Phần mềm sẽ kiểm tra tự động khi xuất hiện thao tác cập nhật dữ liệu để xác định vi phạm ràng buộc khoá.

50

Multiple Choice

Vì sao hệ quản trị cơ sở dữ liệu cần kiểm soát ràng buộc khóa?

1

Để ngăn chặn việc trùng lặp bản ghi trong bảng dữ liệu

2

Để cho phép các thao tác xóa hoặc cập nhật dữ liệu tự do

3

Để xác định các bản ghi nào có thể bị sửa đổi

4

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trong bảng

51

Multiple Choice

Khi người dùng không chỉ định khóa chính trong một bảng, điều gì có thể xảy ra?

1

Hệ quản trị CSDL tự động tạo một khóa chính cho bảng

2

Bảng có thể chứa các bản ghi trùng lặp giá trị ở các trường

3

Hệ quản trị sẽ từ chối lưu trữ bảng

4

Không thể thực hiện các thao tác truy vấn trên bảng

52

Multiple Choice

Điều gì xảy ra nếu một giá trị trùng lặp xuất hiện ở trường khóa chính trong quá trình thêm dữ liệu?

1

Giá trị trùng lặp được thêm vào bình thường

2

Thao tác thêm bị từ chối và hệ quản trị thông báo lỗi

3

Giá trị trùng lặp sẽ tự động được thay thế bằng giá trị mới

4

Bản ghi trùng lặp sẽ được lưu trữ ở vị trí khác trong bảng

53

Multiple Choice

Khi nào hệ quản trị CSDL kiểm tra ràng buộc khóa chính?

1

Khi thực hiện thao tác truy vấn dữ liệu

2

Khi thực hiện các thao tác thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu

3

Khi định nghĩa cấu trúc bảng lần đầu tiên

4

Khi liên kết hai bảng với nhau

54

Multiple Choice

Trong trường hợp giá trị khóa chính bị sửa đổi, hệ quản trị CSDL sẽ làm gì?

1

Tự động thay đổi giá trị khóa trong các bảng liên quan

2

Cho phép sửa đổi nếu không trùng lặp với các giá trị hiện có

3

Ngăn chặn việc sửa đổi và thông báo lỗi vi phạm ràng buộc khóa

4

Tạo một giá trị ngẫu nhiên mới cho khóa chính

55

Multiple Choice

Trong bảng "KHÁCH HÀNG", trường "Mã khách hàng (MaKH)" là khóa chính. Một người quản lý muốn cập nhật thông tin của khách hàng, nhưng sau khi nhập số "MaKH" trùng với một khách hàng khác, hệ quản trị CSDL sẽ làm gì?

1

Cập nhật thành công mà không có lỗi vì các thông tin khác vẫn khác nhau

2

Hệ quản trị sẽ từ chối cập nhật vì giá trị "MaKH" vi phạm ràng buộc khóa chính

3

Cập nhật thành công, nhưng thông báo lỗi xuất hiện

4

Hệ quản trị sẽ thay thế "MaKH" mới thành một giá trị duy nhất

56

Multiple Choice

Một bảng "SẢN PHẨM" có khóa chính là "Mã sản phẩm (MaSP)". Một nhân viên muốn sửa đổi "MaSP" của một sản phẩm nhưng giá trị "MaSP" mới trùng với sản phẩm khác trong bảng. Hệ quản trị CSDL sẽ làm gì?

1

Cập nhật thành công, nhưng hệ thống sẽ tự động tạo giá trị mới cho "MaSP"

2

Hệ quản trị sẽ từ chối thao tác sửa đổi vì vi phạm ràng buộc khóa chính

3

Hệ thống sẽ tự động thay đổi "MaSP" mới thành một giá trị duy nhất

4

Hệ thống sẽ thông báo cho người dùng nhưng vẫn cho phép sửa đổi

57

Multiple Choice

Trong bảng "NHÂN VIÊN", "Mã nhân viên (MaNV)" là khóa chính. Nếu người dùng cập nhật "MaNV" cho một nhân viên thành một giá trị đã tồn tại trong bảng, hệ quản trị CSDL sẽ làm gì?

1

Cập nhật thành công, vì hệ thống sẽ tự động thay đổi "MaNV" mới thành giá trị duy nhất

2

Hệ quản trị sẽ tự động tạo một "MaNV" mới duy nhất cho nhân viên đó

3

Hệ thống sẽ từ chối thao tác cập nhật vì giá trị "MaNV" mới vi phạm tính duy nhất

4

Hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập giá trị khác cho "MaNV" mới

58

Fill in the Blanks

Type answer...

Bảng và khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 58

SLIDE