Search Header Logo
Day 2

Day 2

Assessment

Presentation

English

KG

Easy

Created by

Minh Quân

Used 194+ times

FREE Resource

0 Slides • 51 Questions

1

Multiple Choice

pile  

/paɪl/ 

1

(v) cất/giữ

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

2

Multiple Choice

store 

/stɔːr/ 

1

(v) cất/giữ

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

3

Multiple Choice

pick up 

/pɪk up/ 

1

(v) lấy/đón

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

4

Multiple Choice

serve 

/sɜːv/ 

1

(v) đóng khung

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) phục vụ, cung cấp

5

Multiple Choice

board 

/bɔːd / 

1

(v) cất/giữ

2

(v) trưng bày

3

(v) lên (tàu, máy bay,…)

4

(v) cúi chào

6

Multiple Choice

frame 

/freɪm/ 

1

(v) cất/giữ

2

(v) đóng khung 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

7

Multiple Choice

relax 

/rɪˈlæks/  

1

(v) cuộn lại 

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

8

Multiple Choice

roll 

/roʊl/ 

1

(v) cuộn lại 

2

(v) nấu

3

(v) gia hạn/ kéo dài

4

(v) cúi chào

9

Multiple Choice

bow 

/baʊ/   

1

(v) cuộn lại 

2

(v) nấu

3

(v) gia hạn/ kéo dài

4

(v) cúi chào

10

Multiple Choice

clear 

/klɪə/ 

1

(v) thiết lập

2

(v) dọn dẹp

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

11

Multiple Choice

display 

/dɪˈspleɪ/ 

1

(v) trưng bày

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) trải ra/lan ra

12

Multiple Choice

extend 

/ɪkˈstend/  

1

(v) cuộn lại 

2

(v) ghi chú

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) kéo dài

13

Multiple Choice

cook 

/kʊk/ 

1

(v) cuộn lại 

2

(v) ghi chú

3

(v) nấu

4

(v) kéo dài

14

Multiple Choice

sip 

/sɪp/  

1

(v) nhâm nhi

2

(v) ghi chú

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) kéo dài

15

Multiple Choice

work on 

/wɜːrk on/

1

(v) ăn

2

(v) gói

3

(v) sửa chữa

4

(v) cúi chào

16

Multiple Choice

sweep 

 /swiːp/   

1

(v) xem

2

(v) nằm

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) quét

17

Multiple Choice

browse 

/braʊz/  

1

(v) xem, nhìn

2

(v) nằm

3

(v) tập thể dục

4

(v) quét

18

Multiple Choice

lie 

/laɪ/  

1

(v) xem

2

(v) nằm

3

(v) gói

4

(v) quét

19

Multiple Choice

wrap 

/ræp/ 

1

(v) xem

2

(v) nằm

3

(v) gói

4

(v) quét

20

Multiple Choice

exercise 

/ˈeksəsaɪz/ 

1

(v) tập thể dục

2

(v) nằm

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) quét

21

Multiple Choice

border 

/ˈbɔːrdər/

1

(v) xem

2

(v) bao quanh

3

(v) vẽ

4

(v) quét

22

Multiple Choice

set up  

/ˈsetʌp/   

1

(v) nâng

2

(v) nằm

3

(v) thiết lập

4

(v) quét

23

Multiple Choice

spread 

/spred/    

1

(v) điều chỉnh

2

(v) nằm

3

(v) trải ra/lan ra

4

(v) quét

24

Multiple Choice

wipe 

/waɪp/ 

1

(v) xem

2

(v) lau

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) đánh bóng

25

Multiple Choice

dine 

/daɪn/ 

1

(v) ăn

2

(v) nằm

3

(v) buộc chặt

4

(v) quét

26

Multiple Choice

stock 

/stɒk/    

1

(v) tích trữ, cất hàng

2

(v) may

3

(v) đánh bóng

4

(v) quét

27

Multiple Choice

fasten 

/ˈfɑːsən/    

1

(v) sắp xếp

2

(v) nằm

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) buộc chặt/thắt chặt

28

Multiple Choice

exchange 

/ɪksˈtʃeɪndʒ/    

1

(v) sắp xếp

2

(v) trao đổi

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) buộc chặt/thắt chặt

29

Multiple Choice

take notes 

/ teɪk noʊt/ 

1

(v) xem

2

(v) ghi chú

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) mượn

30

Multiple Choice

polish 

/ˈpɒlɪʃ/

1

(v) điều chỉnh

2

(v) ghi chú

3

(v) đánh bóng

4

(v) mượn

31

Multiple Choice

lift 

/lift/ 

1

(v) nâng

2

(v) đẩy

3

(v) đánh bóng

4

(v) mượn

32

Multiple Choice

run 

/rʌn/ 

1

(v) chạy/ điều hành

2

(v) ghi chú

3

(v) sắp xếp

4

(v) mượn

33

Multiple Choice

sort 

/ sɔːrt/ 

1

(v) kéo

2

(v) ghi chú

3

(v) sắp xếp

4

(v) mượn

34

Multiple Choice

sew 

/soʊ/ 

1

(v) điều chỉnh

2

(v) may

3

(v) đánh bóng

4

(v) mượn

35

Multiple Choice

put away 

/pʊt əˈweɪ/

1

(v) nâng

2

(v) nghỉ ngơi

3

(v) đánh bóng

4

(v) cất

36

Multiple Choice

spray 

/spreɪ/ 

1

(v) xịt

2

(v) cầu nguyện

3

(v) đánh bóng

4

(v) mượn

37

Multiple Choice

enter 

/ˈentər / 

1

(v) điều chỉnh

2

(v) nhập/đi vào

3

(v) đánh bóng

4

(v) ra mắt

38

Multiple Choice

move 

/muːv/ 

1

(v) chuyển 

2

(v) ghi chú

3

(v) kiểm tra

4

(v) mượn

39

Multiple Choice

check 

/tʃek/

1

(v) chuyển 

2

(v) ghi chú

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) đi vào

40

Multiple Choice

climb 

/klaɪm/ 

1

(v) gấp

2

(v) leo lên

3

(v) chạy

4

(v) đi vào

41

Multiple Choice

row 

/ roʊ/ 

1

(v) quét

2

(v) chèo

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) cuộn

42

Multiple Choice

exit 

/eksɪt/ 

1

(v) rời khỏi

2

(v) ghi chú

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) đi vào

43

Multiple Choice

mount 

/maʊnt/ 

1

(v) chuyển 

2

(v) đứng

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) gắn/treo 

44

Multiple Choice

be seated 

/siːt/ 

1

(v) ngồi

2

(v) ghi chú

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) đi vào

45

Multiple Choice

dock 

/dɑːk/ 

1

(v) chuyển 

2

(v) neo đậu

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) đặt, để

46

Multiple Choice

put up 

/pʊt ʊp/ 

1

(v) mô tả

2

(v) ghi chú

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) dựng  

47

Multiple Choice

cast 

/kæst/ 

1

(v) chuyển 

2

(v) đổ (bóng)

3

(v) gấp

4

(v) đi vào

48

Multiple Choice

fall 

/fɒːl/ 

1

(v) rơi, ngã xuống 

2

(v) ghi chú

3

(v) nhảy

4

(v) đi vào

49

Multiple Choice

post 

/poʊst/ 

1

(v) chuyển 

2

(v) ghi chú

3

(v) lau

4

(v) dán/đăng

50

Multiple Choice

take off 

/teɪkɒf /

1

(v) chuyển 

2

(phr) cởi/cất cánh 

3

(v) kiểm tra/ký gửi

4

(v) đi vào

51

Multiple Choice

outdoors 

/ˌaʊtˈdɔːz/ 

1

(ad) ngoài trời

2

(v) ghi chú

3

(v) rời khỏi

4

(v) đi vào

pile  

/paɪl/ 

1

(v) cất/giữ

2

(v) chất đống, xếp thành chồng 

3

(v) thư giãn, nghỉ ngơi

4

(v) cúi chào

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 51

MULTIPLE CHOICE