Search Header Logo
Day 3

Day 3

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Minh Quân

Used 177+ times

FREE Resource

0 Slides • 50 Questions

1

Multiple Choice

responsible

[rɪspɒ̱nsɪb(ə)l]

1

(adj) chịu trách nhiệm

2

(adj) cẩn thận

3

(adj) có sẵn, rảnh/có thời gian

4

(adj) tự tin

2

Multiple Choice

available

[əve͟ɪləb(ə)l]

1

(adj) sáng tạo

2

(adj) cẩn thận

3

(adj) có sẵn, rảnh/có thời gian

4

(adj) tự tin

3

Multiple Choice

utility

[juːtɪ̱lɪti]

1

(n) sự đánh giá

2

(n) dịch vụ tiện nghi (điện, gas, nước..)

3

(n) chi phí

4

(n) lời đề nghị

4

Multiple Choice

 join

/ dʒɔɪn /

1

(v) đánh giá

2

(v) đưa ra

3

(v) chi trả

4

(v) tham gia

5

Multiple Choice

 offer

/ ɔːf ər /

1

(v) đánh giá

2

(v) đưa ra

3

(v) chi trả

4

(v) tham gia

6

Multiple Choice

status

/ ˈstætəs /

1

(n) nghỉ phép

2

(n) đơn hàng

3

(n) tình trạng

4

(n) hóa đơn

7

Multiple Choice

 record

/ rekərd /

1

(v) rời bỏ

2

(v) tặng

3

(v) cho vay

4

(v) ghi lại

8

Multiple Choice

 leave

[li͟ːv]

1

(v) rời bỏ, để lại

2

(v) tặng

3

(v) cho vay

4

(v) tham gia

9

Multiple Choice

session

[se̱ʃ(ə)n]

1

(n) phiếu giảm giá

2

(n) phiên/buổi họp

3

(n) chi phí

4

(n) lời đề nghị

10

Multiple Choice

 organize

[ɔ͟ː(r)gənaɪz]

1

(v) rời bỏ, để lại

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tổ chức

4

(v) tham gia

11

Multiple Choice

 revise

[rɪva͟ɪz]

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tổ chức

4

(v) tham gia

12

Multiple Choice

 repair

[rɪpe͟ə(r)]

1

(v) sửa chữa

2

(v) ôn tập

3

(v) tổ chức

4

(v) tham gia

13

Multiple Choice

 borrow

[bɒ̱roʊ]

1

(v) trao đổi

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) cho vay

4

(v) mượn

14

Multiple Choice

 charge

[tʃɑ͟ː(r)ʤ]

1

(v) tính phí

2

(v) trả tiền

3

(v) tổ chức

4

(v) tham gia

15

Multiple Choice

 interview

/ ˈɪn təv juː /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) ngắm cảnh

4

(v) phỏng vấn

16

Multiple Choice

  bottom

/ ˈbɒtəm /

1

(n) phần dưới cùng

2

(n) phần ngoài cùng

3

(n) phần trên cùng

4

(n) phần bên cạnh

17

Multiple Choice

 prefer

/ prɪˈfɜː (r) /

1

(v) thích

2

(v) ghét

3

(v) chấp nhận/thông qua

4

(v) tham gia

18

Multiple Choice

 approve

/ əˈpruːv /

1

(v) thích

2

(v) ghét

3

(v) chấp nhận/thông qua

4

(v) đặt hàng

19

Multiple Choice

 document

/ ˈdɒk jumənt /

1

(n) thời hạn

2

(n) tài liệu

3

(n) đơn hàng

4

(n) triển lãm

20

Multiple Choice

 order

/ ˈɔːd (r) /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) chiêu đãi

4

(v) tham gia

21

Multiple Choice

 projection

/ prəˈdʒekʃn /

1

(n) thời hạn

2

(n) tài liệu

3

(n) sự dự đoán/ước tính

4

(n) triển lãm

22

Multiple Choice

 contact

/ ˈkɒn tækt /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tổ chức

4

(v) liên hệ

23

Multiple Choice

 bill

/ bɪl /

1

(n) hóa đơn, dự luật

2

(n) tài liệu

3

(n) đồ trang sức

4

(n) triển lãm

24

Multiple Choice

colleague

/ ˈkɒ liːɡ /

1

(n) trường đại học

2

(n) đồng nghiệp

3

(n) sự dự đoán/ước tính

4

(n) triển lãm

25

Multiple Choice

review

/ rɪˈvjuː /

1

(v) xem lại

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tính phí

4

(v) tham gia

26

Multiple Choice

 cost

/ kɒst /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) có giá

4

(v) tham gia

27

Multiple Choice

 make it

/ meɪk /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tổ chức

4

(phr) đến

28

Multiple Choice

 proofread

/ ˈpruːfriːd /

1

(v) mang đi

2

(v) đọc rà soát

3

(v) che

4

(v) tham gia

29

Multiple Choice

committee

/ kəˈmɪti /

1

(n) trường đại học

2

(n) nhân viên

3

(n) ủy ban

4

(n) triển lãm

30

Multiple Choice

 retire

/ rɪˈtaɪə (r) /

1

(v) nghỉ hưu

2

(v) sắp xếp lại

3

(v) thay thế

4

(v) tham gia

31

Multiple Choice

add

/ æd /

1

(v) thêm

2

(v) sắp xếp lại

3

(v) thay thế

4

(v) tham gia

32

Multiple Choice

flyer

/ ˈflaɪə (r)

1

(n) con muỗi

2

(n) nhân viên

3

(n) máy bay

4

(n) tờ rơi

33

Multiple Choice

deadline

/ ˈdedlaɪn /

1

(n) dự án

2

(n) hạn chót, thời hạn

3

(n) máy bay

4

(n) hợp đồng

34

Multiple Choice

  ship

/ ʃɪp /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) tổ chức

4

(v) gửi

35

Multiple Choice

 take over

/teɪk/ /ˈəʊvə(r)/

1

(phr) đảm nhận/đảm nhiệm

2

(phr) đến

3

(phr) phụ thuộc

4

(phr) biết được, tìm ra

36

Multiple Choice

 get to

/ɡet/ /tə/

1

(phr) đảm nhận/đảm nhiệm

2

(phr) đến

3

(phr) phụ thuộc

4

(phr) biết được, tìm ra

37

Multiple Choice

 return

/ rɪˈtɜːn /

1

(v) đặt hàng

2

(v) chỉnh sửa

3

(v) trả lại, quay về

4

(v) chi trả

38

Multiple Choice

draft

/ drɑːft /

1

(n) dự án

2

(n) bản phác thảo

3

(n) máy bay

4

(n) hợp đồng

39

Multiple Choice

 depend on

/dɪˈpend/ /ɒn/

1

(phr) đảm nhận/đảm nhiệm

2

(phr) đến

3

(phr) phụ thuộc

4

(phr) biết được, tìm ra

40

Multiple Choice

 delay

/ dɪˈleɪ /

1

(v) nộp

2

(v) trì hoãn

3

(v) rời đi

4

(v) chi trả

41

Multiple Choice

supply

/ səˈplaɪ /

1

(n) dự án

2

(n) sự cung cấp

3

(n) văn phòng

4

(n) hợp đồng

42

Multiple Choice

 submit

/ səbˈmɪt /

1

(v) nộp

2

(v) giao

3

(v) rời đi

4

(v) tính phí

43

Multiple Choice

negotiation

[nɪgo͟ʊʃie͟ɪʃ(ə)n]

1

(n) dự án

2

(n) sự đàm phán

3

(n) cuộc hẹn

4

(n) sự ghi nhớ

44

Multiple Choice

 mind

/ maɪnd /

1

(v) nộp

2

(v) đăng ký

3

(v) phiền

4

(v) tính phí

45

Multiple Choice

find out

/faɪnd/ /aʊt/

1

(phr) đảm nhận/đảm nhiệm

2

(phr) đến

3

(phr) phụ thuộc

4

(phr) biết được, tìm ra

46

Multiple Choice

agreement

/ əˈɡriːmənt /

1

(n) dự án

2

(n) căn hộ

3

(n) cuộc hẹn

4

(n) hợp đồng/sự thỏa thuận

47

Multiple Choice

formal

/ ˈfɔːml /

1

(adj) chính thức/trang trọng

2

(adj) thuận tiện

3

(adj) khó

4

(adj) rõ ràng

48

Multiple Choice

banquet

/ ˈbæŋkwɪt /

1

(n) bài thuyết tình

2

(n) bữa tiệc

3

(n) sự đăng kí

4

(n) giấy phép

49

Multiple Choice

presentation

/ ˌprezn ˈteɪʃn /

1

(n) bài thuyết tình

2

(n) bữa tiệc

3

(n) sự đăng kí

4

(n) giấy phép

50

Multiple Choice

subscription

/ səbˈskrɪpʃn /

1

(n) bài thuyết tình

2

(n) bữa tiệc

3

(n) sự đăng kí

4

(n) giấy phép

responsible

[rɪspɒ̱nsɪb(ə)l]

1

(adj) chịu trách nhiệm

2

(adj) cẩn thận

3

(adj) có sẵn, rảnh/có thời gian

4

(adj) tự tin

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

MULTIPLE CHOICE