Search Header Logo
5 tuổi Việt Hà

5 tuổi Việt Hà

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Hard

Created by

Mai Lan

FREE Resource

0 Slides • 131 Questions

1

Multiple Choice

Hello: Xin chào

1
2
3
4

2

Multiple Choice

Ambulance: Xe cứu thương

1
2
3
4

3

Multiple Choice

Police car: Xe cảnh sát

1
2
3
4

4

Multiple Choice

Truck: Xe tải

1
2
3
4

5

Multiple Choice

Firetruck: Xe cứu hỏa

1
2
3
4

6

Multiple Choice

Garbage truck: Xe chở rác

1
2
3
4

7

Multiple Choice

Excavator: Máy xúc

1
2
3
4

8

Multiple Choice

Green light: Đen xanh

1
2
3
4

9

Multiple Choice

Red light: Đèn đỏ

1
2
3
4

10

Multiple Choice

Yellow light: Đèn vàng

1
2
3
4

11

Multiple Choice

Broccoli: Rau súp lơ

1
2
3
4

12

Multiple Choice

Eggplant: Quả cà tím

1
2
3
4

13

Multiple Choice

Pumpkin: Quả bí ngô

1
2
3
4

14

Multiple Choice

Potato: Củ khoai tây

1
2
3
4

15

Multiple Choice

Tomato: Quả cà chua

1
2
3
4

16

Multiple Choice

Chili: Quả ớt

1
2
3
4

17

Multiple Choice

Durian: Quả sầu riêng

1
2
3
4

18

Multiple Choice

Coconut: Quả dừa

1
2
3
4

19

Multiple Choice

Jackfruit: Quả mít

1
2
3
4

20

Multiple Choice

Dragon fruit: Quả thanh long

1
2
3
4

21

Multiple Choice

Starfruit: Quả khế

1
2
3
4

22

Multiple Choice

Passion fruit: Quả chanh leo

1
2
3
4

23

Multiple Choice

Tree: Cây

1
2
3
4

24

Multiple Choice

Flower: Hoa

1
2
3
4

25

Multiple Choice

Fruit: Quả

1
2
3
4

26

Multiple Choice

Stem: Thân cây

1
2
3
4

27

Multiple Choice

Root: Rễ cây

1
2
3
4

28

Multiple Choice

Lavender: Hoa oải hương

1
2
3
4

29

Multiple Choice

Water lily: Hoa súng

1
2
3
4

30

Multiple Choice

Easter lily: Hoa loa kèn

1
2
3
4

31

Multiple Choice

Tulip: Hoa tulip

1
2
3
4

32

Multiple Choice

Sunflower: Hoa hướng dương

1
2
3
4

33

Multiple Choice

Orchid: Hoa phong lan

1
2
3
4

34

Multiple Choice

Dove: Con chim bồ câu

1
2
3
4

35

Multiple Choice

Grasshopper: Con cào cào

1
2
3
4

36

Multiple Choice

Spider: Con nhện

1
2
3
4

37

Multiple Choice

Ant: Con kiến

1
2
3
4

38

Multiple Choice

Dragon fly: Con chuồn chuồn

1
2
3
4

39

Multiple Choice

Fly: Con ruồi

1
2
3
4

40

Multiple Choice

Giraffe: Con hươu cao cổ

1
2
3
4

41

Multiple Choice

Zebra: Con ngựa vằn

1
2
3
4

42

Multiple Choice

Deer: Con nai

1
2
3
4

43

Multiple Choice

Peacock: Con công

1
2
3
4

44

Multiple Choice

Parrot: Con vẹt

1
2
3
4

45

Multiple Choice

Kangaroo: Con chuột túi

1
2
3
4

46

Multiple Choice

Octopus: Con bạch tuộc

1
2
3
4

47

Multiple Choice

Whale: Con cá voi

1
2
3
4

48

Multiple Choice

Starfish: Con sao biển

1
2
3
4

49

Multiple Choice

Seahorse: Con cá ngựa

1
2
3
4

50

Multiple Choice

Sea urchin: Con nhím biển

1
2
3
4

51

Multiple Choice

Jellyfish: Con sứa

1
2
3
4

52

Multiple Choice

Sheep: Con cừu

1
2
3
4

53

Multiple Choice

Horse: Con ngựa

1
2
3
4

54

Multiple Choice

Goose: Con ngỗng

1
2
3
4

55

Multiple Choice

Goat: Con dê

1
2
3
4

56

Multiple Choice

Pig: Con lợn/con heo

1
2
3
4

57

Multiple Choice

Rabbit: Con thỏ

1
2
3
4

58

Multiple Choice

Builder: Thợ xây dựng

1
2
3
4

59

Multiple Choice

Weaver: Thợ dệt vải

1
2
3
4

60

Multiple Choice

Worker: Công nhân

1
2
3
4

61

Multiple Choice

Driver: Lái xe

1
2
3
4

62

Multiple Choice

Seller: Người bán hàng

1
2
3
4

63

Multiple Choice

Singer: Ca sỹ

1
2
3
4

64

Multiple Choice

Dancer: Vũ công

1
2
3
4

65

Multiple Choice

Vet: Bác sỹ thú y

1
2
3
4

66

Multiple Choice

Fireman: Lính cứu hỏa

1
2
3
4

67

Multiple Choice

Dentist: Nha sỹ

1
2
3
4

68

Multiple Choice

Doctor: Bác sĩ

1
2
3
4

69

Multiple Choice

Police: Cảnh sát

1
2
3
4

70

Multiple Choice

Teacher: Thầy/cô giáo

1
2
3
4

71

Multiple Choice

Waiter: Người phục vụ

1
2
3
4

72

Multiple Choice

Farmer: Nông dân

1
2
3
4

73

Multiple Choice

Aunt: Cô/gì/mợ/thím

1
2
3
4

74

Multiple Choice

Brother: Anh/em trai

1
2
3
4

75

Multiple Choice

Sister: Chị/em gái

1
2
3
4

76

Multiple Choice

Baby: Em bé

1
2
3
4

77

Multiple Choice

Pot: Cái nồi

1
2
3
4

78

Multiple Choice

Spoon: Cái thìa

1
2
3
4

79

Multiple Choice

Bowl: Cái bát

1
2
3
4

80

Multiple Choice

Fridge: Tủ lạnh

1
2
3
4

81

Multiple Choice

Telephone: Điện thoại

1
2
3
4

82

Multiple Choice

Gas stove: Bếp ga

1
2
3
4

83

Multiple Choice

Family: Gia đình

1
2
3
4

84

Multiple Choice

Grandpa: Ông

1
2
3
4

85

Multiple Choice

Grandma: Bà

1
2
3
4

86

Multiple Choice

Uncle: Bác/chú/cậu

1
2
3
4

87

Multiple Choice

Father: Bố

1
2
3
4

88

Multiple Choice

Mother: Mẹ

1
2
3
4

89

Multiple Choice

Sleep: Ngủ

1
2
3
4

90

Multiple Choice

House: Ngôi nhà

1
2
3
4

91

Multiple Choice

Kitchen: Phòng bếp

1
2
3
4

92

Multiple Choice

Dinning room: Phòng ăn

1
2
3
4

93

Multiple Choice

Garden: Vườn

1
2
3
4

94

Multiple Choice

Gate: Cái cổng

1
2
3
4

95

Multiple Choice

Eat: Ăn

1
2
3
4

96

Multiple Choice

Fish: Con cá

1
2
3
4

97

Multiple Choice

Milk: Sữa

1
2
3
4

98

Multiple Choice

Egg: Quả trứng

1
2
3
4

99

Multiple Choice

Play: Chơi

1
2
3
4

100

Multiple Choice

Lion dance: Múa lân

1
2
3
4

101

Multiple Choice

Lantern: Đèn lồng

1
2
3
4

102

Multiple Choice

Mask: Mặt nạ

1
2
3
4

103

Multiple Choice

Moon cake: Bánh trung thu

1
2
3
4

104

Multiple Choice

Candy: Kẹo

1
2
3
4

105

Multiple Choice

Student: Học sinh

1
2
3
4

106

Multiple Choice

Girl: Bé gái

1
2
3
4

107

Multiple Choice

Boy: Bé trai

1
2
3
4

108

Multiple Choice

Number one: Số 1

1
2
3
4

109

Multiple Choice

Number two: Số 2

1
2
3
4

110

Multiple Choice

Number three: Số 3

1
2
3
4

111

Multiple Choice

This is my ear: Đây là cái tai của tôi

1
2
3
4

112

Multiple Choice

This is my hand: Đây là bàn tay của tôi

1
2
3
4

113

Multiple Choice

This is my foot: Đây là bàn chân của tôi

1
2
3
4

114

Multiple Choice

This is my chin: Đây là cái cằm của tôi

1
2
3
4

115

Multiple Choice

This is my arm: Đây là cánh tay của tôi

1
2
3
4

116

Multiple Choice

This is my finger: Đây là ngón tay của tôi

1
2
3
4

117

Multiple Choice

Bag: Cặp sách, ba lô

1
2
3
4

118

Multiple Choice

Book: Quyển sách

1
2
3
4

119

Multiple Choice

Paper: Tờ giấy

1
2
3
4

120

Multiple Choice

Crayon: Bút màu

1
2
3
4

121

Multiple Choice

Pencil: Bút chì

1
2
3
4

122

Multiple Choice

Toy: Đồ chơi

1
2
3
4

123

Multiple Choice

Goodbye: Chào tạm biệt

1
2
3
4

124

Multiple Choice

Stand up: Đứng lên

1
2
3
4

125

Multiple Choice

Sitdown: Ngồi xuống

1
2
3
4

126

Multiple Choice

Slide: Cầu trượt

1
2
3
4

127

Multiple Choice

Kindergarten: Trường mầm non

1
2
3
4

128

Multiple Choice

Classroom: Lớp học

1
2
3
4

129

Multiple Choice

Teacher: Thầy/cô giáo

1
2
3
4

130

Multiple Choice

Seasaw: Bập bênh

1
2
3
4

131

Multiple Choice

Swing: Xích đu

1
2
3
4

Hello: Xin chào

1
2
3
4

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 131

MULTIPLE CHOICE