Search Header Logo
Untitled Lesson

Untitled Lesson

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Medium

Created by

Hoà Dương

Used 1+ times

FREE Resource

1 Slide • 148 Questions

1

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

By Hoà Dương

2

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa

1

eat – ate – aten – ăn

2

grew – gronw – grow – mọc

3

cost – costed – costed - chi phí

4

cut – cut – cut – cắt

3

Multiple Choice

3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “chỉ ra, cho xem” là:

1

see – saw – seen

2

show – shown – showed

3

see – saw – see

4

show – showed – shown

4

Multiple Choice

3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “đặt để ” là:

1

set – sat – set

2

set – sat – sat

3

sit - set - set

4

set - set - set

5

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa

1

win – won – won – thắng cuộc

2

be – war/were – been – thì, là, ở

3

sing – sang – sang – nói

4

sit – sit – sit – ngồi

6

Multiple Choice

3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “ngủ ” là:

1

sleep – sleeped – sleeped

2

sleep – sleeped – slept

3

sleep – slept – sleeped

4

sleep – slept – slept

7

Multiple Choice

Past Participle của động từ “to bring” là:

1

bringed

2

brang

3

branged

4

brought

8

Multiple Choice

Động từ nào là động từ “Bất quy tắc”

1

talk

2

see

3

call

4

walk

9

Multiple Choice

Past của động từ “ to fall” là :

1

fallen

2

falled

3

fell

4

felled

10

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa

1

blow – blew – blown – thổi

2

arise – arose – arosen – phát sinh

3

chosse – chose – chosen – lựa chọn

4

find – find – found –tìm thấy

11

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa

1

do – did – dune – làm

2

give – gave – give – cho

3

run – ran – ran – chạy

4

wear – wore – worn – mặc

12

Multiple Choice

3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “tiêu xài ” là:

1

pay – paid – paid

2

pay – pay – paid

3

spend – spent –spent

4

spend – spend – spent

13

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng cho động từ được chia theo thứ tự Infinitive – Past – Past participle – Nghĩa

1

ride – rode – riden – cưỡi

2

lend – lent – lent – cho mượn

3

take – took – tooken – lấy

4

fly – flow – flew – bay

14

Multiple Choice

Động từ nào sau đây là động từ “Bất quy tắc”

1

cry

2

stop

3

send

4

care

15

Multiple Choice

3 cột Infinitive – Past – Past participle của động từ “mang” là:________

1

bring – brought – bring

2

bring – bring – bring

3

bring – brought – brought

4

bring – bringed – bringed

16

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "become" là gì?

17

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "buy" là gì?

18

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "catch" là gì?

19

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "begin" là?

20

Fill in the Blank

Dạng phân từ hai của "break" là?

21

Fill in the Blank

Viết động từ cột 2, cột 3nghĩa của

TEACH

(theo cấu trúc A-B-C)

22

Fill in the Blank

Viết động từ cột 2, cột 3nghĩa của

"THINK"

(theo cấu trúc A-B-C)

23

Fill in the Blank

Viết động từ cột 2, cột 3nghĩa của

"WRITE"

(theo cấu trúc A-B-C)

24

Fill in the Blank

Viết động từ cột 2, cột 3nghĩa của

"know"

(theo cấu trúc A-B-C)

25

Fill in the Blank

Viết động từ cột 2, cột 3nghĩa của

"hear"

(theo cấu trúc A-B-C)

26

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "choose" là gì?

27

Multiple Choice

Dạng quá khứ của bring ->

1

brought

2

bright

3

bought

4

broke

28

Multiple Choice

Dạng quá khứ của buy -> ...........

1

bought

2

brought

3

broke

4

bring

29

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của CUT ->

30

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của DO là

31

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GO là

32

Multiple Choice

Quá khứ của DRIVE là

1

drove

2

driven

3

dright

4

drought

33

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của EAT là

34

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của DRINK là ......

35

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GET là ....

36

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GIVE là ...

37

Multiple Choice

Dạng quá khư của HAVE

1

had

2

has

3

have

4

hade

38

Multiple Choice

Chọn cặp từ đúng

1

make - made

2

meet- mit

3

know- known

4

read - readed

5

run - run

39

Multiple Select

Chọn CÁC cặp từ đúng

1

swim- swam

2

give- gave

3

make - male

4

get- getten

5

bring- bought

40

Multiple Choice

Dạng HIỆN TẠI của BROUGHT

1

buy

2

bring

3

blow

4

bleed

41

Multiple Choice

Dạng HIỆN TẠI của BOUGHT

1

buy

2

bring

3

blow

4

bleed

42

Multiple Select

Chọn CÁC cặp từ đúng

1

take- > took

2

come- came

3

find - fought

4

teach -> tought

5

cut - cutted

43

Multiple Choice

Dạng quá khứ của WRITE là

1

wrote

2

written

3

wright

4

writed

44

Multiple Select

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

1

was

2

were

3

is

4

am

5

are

45

Multiple Choice

Chọn câu đúng chính tả

1

She didn't went to school

2

She didn't go to school

3

She didn't goes to school

46

Multiple Select

Chọn những CHỦ TỪ đi với WAS

1

I

2

He, She

3

It

4

You

5

We, They

47

Multiple Select

Chọn những CHỦ TỪ đi với WERE

1

I

2

He, She

3

It

4

You

5

We, They

48

Multiple Choice

Chọn câu đúng chính tả

1

She wasn't at home yesterday.

2

She didn't was at home yesterday.

3

She wasn't did at home yesterday.

49

Multiple Choice

Chọn câu đúng chính tả

1

What did she do yesterday?

2

What did she does yesterday?

3

What did she did yesterday?

50

Multiple Choice

Câu mượn TRỢ ĐỘNG TỪ DID thì động từ còn lại ...

1

trở về nguyên mẫu

2

thêm S,ES

3

thêm ED

4

thêm ING

51

Multiple Choice

Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời sau : Yes, she did

1

Did you

2

Did she

3

Does he

4

Do you

5

Did he

52

Multiple Choice

Chảy máu

1

bleed - bleeded - bled

2

bleed - bled - bleeded

3

bleed - bled - bled

4

bleed - bleed - bleed

53

Multiple Choice

Thổi

1

blow - blew - bluw

2

blow - blew - blown

3

blow - blow - blow

4

blow - blew - blowed

54

Multiple Choice

Đập vỡ

1

break - broke - broken

2

break - broke - brokened

3

break - broked - broked

4

break - broke - break

55

Multiple Choice

Mang đến

1

bring - bring - bring

2

bring - brought - bring

3

bring - bringed - brought

4

bring - brought - brought

56

Multiple Choice

Đốt, cháy

1

burn - burnt/burne - burnt/burne

2

burn - burnt/burn - burnt/burn

3

burn - burnted/burned - burnted/burned

4

burn - burnt/burned - burnt/burned

57

Multiple Choice

Xây dựng

1

build - builed - builded

2

build - built - built

3

build - builted - builted

4

build - build - built

58

Multiple Choice

Mua

1

buy - boughted - boughted

2

buy - bought - bought

3

buy - buyed - buyed

4

buy - bought - buy

59

Multiple Choice

Bắt, chụp

1

catch - catched - catched

2

catch - caught - catch

3

catch - caught - caught

4

catch - caughted - caughted

60

Multiple Choice

Chọn, lựa

1

choose - chosed - chosen

2

choose - chosed - chosened

3

choose - choosed - chosen

4

choose - chose - chosen

61

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "break" là

62

Fill in the Blank

Dạng phân từ hai của "become" là?

63

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "bring" là?

64

Fill in the Blank

Dạng phân từ hai của "be" là gì?

65

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "become" là gì?

66

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "build" là gì?

67

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "buy" là gì?

68

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "begin" là?

69

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "catch" là gì?

70

Fill in the Blank

Dạng phân từ hai của "come" là gì?

71

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của "choose" là gì?

72

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của DO là

73

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GO là

74

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của EAT là

75

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GET là ....

76

Fill in the Blank

Dạng quá khứ của GIVE là ...

77

Multiple Select

verbs nào sau đây có 3 cột giống nhau

(được chọn nhiều đáp án)

1

put

2

read

3

find

4

let

5

ring

78

Multiple Choice

V3 "sleep"

1

sleet

2

slept

3

sped

4

slepd

79

Multiple Choice

"diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ" là

1

quá khứ đơn

2

quá khứ hoàn thành

80

Multiple Choice

diễn tả một thói quen/ sự thật trong quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại, thường dùng với cấu trúc "used to + Vo"

1

quá khứ đơn

2

quá khứ hoàn thành

81

Multiple Choice

Đâu là động từ ở thì quá khứ của DREAM

1

dreamed

2

dream

3

dreamt

4

dreamed/ dreamt

82

Multiple Choice

Past simple: BE is...

1

was

2

been

3

beed

4

bed

83

Multiple Choice

Past simple: BECOME is...

1

beware

2

become

3

became

4

begone

84

Multiple Choice

Past simple: BEGIN is...

1

begin

2

began

3

begen

4

begun

85

Multiple Choice

Past simple: BREAK is...

1

breaked

2

broken

3

break

4

broke

86

Multiple Choice

Past simple: BRING is...

1

bringing

2

bringed

3

brought

4

bringged

87

Multiple Choice

Past simple: BUILD is...

1

building

2

built

3

builded

4

builled

88

Multiple Choice

Past simple: BUY is...

1

bought

2

buying

3

buyed

4

buyied

89

Multiple Choice

Past simple: CUT is...

1

cutted

2

cutting

3

cut

4

cuting

90

Multiple Choice

Past simple: DO is...

1

didn't

2

doing

3

doed

4

did

91

Multiple Choice

Past simple: DRINK is...

1

drinking

2

drank

3

drinked

4

drunken

92

Multiple Choice

Past simple: DRIVE is...

1

drived

2

driven

3

driving

4

drove

93

Multiple Choice

Past simple: EAT is...

1

eaten

2

eating

3

eated

4

ate

94

Multiple Choice

Past simple: TELL is

1

TOLD

2

TELLED

3

TELT

95

Multiple Choice

Past simple: TAKE is

1

TAKED

2

TOOK

3

TAKEN

96

Multiple Choice

Past simple: LEAVE is

1

LEFT

2

LEFTED

3

LEAVED

97

Multiple Choice

Past simple: MAKE is

1

MAKED

2

MADE

3

MADED

98

Multiple Choice

Past simple: HAVE is

1

HAVEN

2

HAVED

3

HAD

99

Multiple Choice

Past simple: HEAR is

1

HEARD

2

HEARED

3

HER

100

Multiple Choice

Past simple: GO is

1

Gone

2

Goed

3

Went

4

Were

101

Multiple Choice

Past simple: see

1

Sold

2

Saw

3

Seen

4

Sang

102

Multiple Choice

Past Simple: fly

1

Found

2

Felt

3

Flown

4

Flew

103

Multiple Choice

They ______ to the hospital yesterday.
1
go
2
goed
3
gone
4
went

104

Multiple Choice

"What ____ you have for breakfast?" asked Marie.
1
done
2
did
3
do
4
does

105

Multiple Choice

I _____ you at the park yesterday! 
1
saw
2
seen
3
see
4
seed

106

Multiple Choice

I _____ to school because I was late!
1
runned
2
run
3
ranned
4
ran

107

Multiple Choice

They _____ over for dinner last night. 
1
come
2
came
3
camed
4
comed

108

Multiple Choice

My parents ____ me $20 for my birthday! 
1
given
2
gived
3
give
4
gave

109

Multiple Choice

My sister ______ really loud every time she took a shower. 
1
sang
2
sing
3
sung
4
sanged

110

Multiple Choice

Nghĩa của từ: BUY

1

hái

2

lấy

3

mua

4

ăn

111

Multiple Choice

Nghĩa của từ: MAKE

1

làm

2

lấy

3

mua

4

ăn

112

Multiple Choice

Nghĩa của từ: LEARN

1

học

2

lên

3

mua

4

ăn

113

Multiple Choice

Nghĩa của từ: SAY

1

hỏi

2

cười

3

khóc

4

nói

114

Multiple Choice

Thomas (buy)_____ a new car in last year.

1

bought

2

brought

3

bough

4

buys

115

Multiple Choice

My mom (choose) ____ a red dress to go to the party yesterday.

1

choosen

2

chose

3

chosen

4

chooses

116

Multiple Choice

Chris (come) ____ to Henry's house yesterday.

1

comes

2

coming

3

come

4

came

117

Multiple Choice

My grandma (cut) ___ the grass in the garden in last month.

1

cutten

2

cuts

3

cut

4

cutted

118

Multiple Choice

quá khứ của "be" là?

1

was

2

were

3

was/were

119

Multiple Choice

quá khứ của "become" là?

1

become

2

became

3

becomed

120

Multiple Choice

quá khứ của "begin" là?

1

begin

2

begined

3

began

121

Multiple Choice

quá khứ của "break" là?

1

broke

2

broken

3

breaked

122

Multiple Choice

quá khứ của "bring" là?

1

bringed

2

brought

3

bring

123

Multiple Choice

quá khứ của "come" là?

1

came

2

come

3

comed

124

Multiple Choice

quá khứ của "cut" là?

1

cut

2

cutted

3

cutten

125

Multiple Choice

quá khứ của "do" là?

1

do

2

doed

3

did

126

Multiple Choice

quá khứ của "drink" là?

1

drank

2

drinked

3

drink

127

Multiple Choice

quá khứ của "drive" là?

1

drived

2

drive

3

drove

128

Multiple Choice

quá khứ của "eat" là?

1

ate

2

eaten

3

eat

129

Multiple Choice

quá khứ của "fall" là?

1

fallen

2

fell

3

falled

130

Multiple Choice

quá khứ của "feed" là?

1

fed

2

feeded

3

feed

131

Multiple Choice

quá khứ của "feel" là?

1

feel

2

felt

3

feeled

132

Multiple Choice

quá khứ của "fight" là?

1

fought

2

fighted

3

fight

133

Multiple Choice

quá khứ của "find" là?

1

fined

2

find

3

found

134

Multiple Choice

quá khứ của "fly" là?

1

fly

2

flew

3

flied

135

Multiple Choice

quá khứ của "get" là?

1

got

2

getted

3

get

136

Multiple Choice

quá khứ của "give" là?

1

given

2

gave

3

give

137

Multiple Choice

quá khứ của "go" là?

1

gone

2

went

3

go

138

Multiple Choice

quá khứ của "grow" là?

1

grow

2

grew

3

growed

139

Multiple Choice

quá khứ của "have" là?

1

haven

2

has

3

had

140

Multiple Choice

quá khứ của "hear" là?

1

heared

2

hear

3

heard

141

Multiple Choice

quá khứ của "hide" là?

1

hid

2

hide

3

hided

142

Multiple Choice

quá khứ của "hold" là?

1

holed

2

held

3

hold

143

Multiple Choice

quá khứ của "keep" là?

1

kept

2

keep

3

keeped

144

Multiple Choice

quá khứ của "know" là?

1

known

2

knew

3

knowed

145

Multiple Choice

quá khứ của "let" là?

1

let

2

letted

3

letten

146

Multiple Choice

quá khứ của "make" là?

1

made

2

maked

3

make

147

Multiple Choice

quá khứ của "meet" là?

1

met

2

meet

3

meeted

148

Multiple Choice

quá khứ của "pay" là?

1

paied

2

paid

3

pay

149

Multiple Choice

quá khứ của "read" là?

1

readed

2

read

3

ride

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

By Hoà Dương

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 149

SLIDE