Search Header Logo
vocabulary

vocabulary

Assessment

Presentation

English

University

Practice Problem

Medium

Created by

Huyền Hồ

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 73 Questions

1

vocabulary

By Huyền Hồ

2

Multiple Choice

nuclear/ small family

1

gia dinh hat nhan

2

gia dinh

3

hop mat

3

Multiple Choice

manner

1

hưởng

2

điểm chung

3

cách cư xử

4

Multiple Choice

have a great effect on

1

có ảnh hưởng lớn đến

2

việc nhà

3

hưởng lợi

5

Multiple Choice

buil confidence

1

gia đình lớn

2

tạo sự tự tin

3

hiểu nhau

6

Multiple Choice

việc nhà

1

household chore

2

have many things in mommon

3

manner

7

Fill in the Blank

giải quyết mâu thuẫn

8

Multiple Choice

understand eacg other

1

tạo sự tự tin

2

tìm lời khuyên

3

có ảnh hưởng đến

4

hiểu nhau

9

Multiple Choice

củng cố các mối quan hệ trong gia đình

1

family reunion/ gathering

2

trengthen family relationships/ bonds

3

buil confidence

4

reduce workload

10

Multiple Choice

give someone the opportunity to do something

1

tạo sự tự tin

2

gia đình hạt nhân 2 thế hệ gia đình nhỏ

3

giảm khối lượng công việc

4

tạo cơ hội cho ai đó làm gì

11

Multiple Choice

large /biglextended family

1

khoảng cách thế hệ

2

gia đình nhỏ

3

gia đình lớn

4

họp mặt gia đình

12

Multiple Choice

khoảng cách thế hệ

1

understand each other

2

resolve confflict

3

build confidence

13

Fill in the Blank

có nhiều điểm chung

14

Multiple Choice

họp mặt gia đình

1

family reunion/ gathering

2

nuclear family

3

family relationships

15

Multiple Choice

activity

1

tiêu cực

2

tích cực

3

thuận lợi

16

Multiple Choice

thoải mái

1

comfortable

2

restaurant

3

seconly

17

Fill in the Blank

dịp kỷ niệm

18

Multiple Choice

seclect

1

thoải mái

2

tiêu cực

3

lựa chọn

4

mục tiêu

19

Multiple Choice

xây dựng - thúc dẩy sự nghiệp của tôi

1

express my ideas

2

becom aware of

3

buil my career/boost my career

20

Fill in the Blank

có nhận thức về

21

Multiple Choice

khó khăn , thử thách

1

difficulty/problem/ challenge

2

difficuty/express/ reliable

3

difficulty/career/become

22

Fill in the Blank

tạo cơ hội cho

23

Multiple Choice

giáo viên có kinh nghiệm

1

teachers express

2

experienced teachers

3

teachers meaning

24

Multiple Choice

có những mối quan hệ tốt

1

have meaningful relationships

2

have ideas good

3

have a problem

25

Multiple Choice

learn the language better

1

học tiếng anh tốt

2

các nước nói tiếng anh

3

học tiếng anh mới

4

học ngôn ngữ tốt hơn

26

Multiple Choice

English-speaking countries

1

các nước học tiếng anh

2

các nước nói tiếng anh

3

các nước học ngôn ngữ

27

Multiple Choice

express my ideas

1

bày tỏ ý kiến của tôi

2

bày tỏ mục tiêu của mình

3

bày tỏ tình cảm

28

Fill in the Blank

career development= career opportunity

29

Fill in the Blank

reliable resources / materials

/

30

Multiple Choice

thích cái gì đó

1

be keen on

2

on be keen

31

Multiple Choice

giảm áp lực , xã trét

1

less release, reduce stress

2

reduce tress- release tress

32

Multiple Choice

nếm thử thức ăn địa phương

1

tasre food take

2

taste local food

33

Multiple Choice

ngắm cảnh

1

sightseeing

2

sightseeings

34

Multiple Choice

ngoạn mục

1

breathtakinges

2

breathtaking

35

Multiple Choice

giao tiếp - tương tác với người địa phương

1

communicate -interact with local people

2

interact- local with peple

36

Multiple Choice

mở rộng kiến thức

1

broaden their knowledge

2

breathking landscap

37

Fill in the Blank

chi phí phát sinh / không mong muốn

38

Multiple Choice

open/ refresj my mind

1

mở mang kiến thức

2

mở mang đầu óc

39

Multiple Choice

rechrge my battery

1

tích tăng lượng

2

nạp năng lượng

40

Multiple Choice

take a trip to

1

đi dạo

2

đi đến

41

Multiple Choice

tourist destinations

1

địa điểm

2

điểm du lịch

42

Multiple Choice

landscapes

1

phong cảnh

2

ngoạn mục

43

Multiple Choice

valuable experience

1

kinh nghiệm từng trải

2

kinh nghiệm quý giá

44

Multiple Choice

accese to

1

truy cập tới

2

truy cập vào

45

Multiple Choice

buil up new friendship

1

xây dựng tình bạn mới

2

kết bạn mới

46

Multiple Choice

traffic jam = traffic congestion

1

kẹt xe , tắc nghẽn giao thông

2

kẹt xe , giao thông

47

Multiple Choice

peaceful

1

tấp nập

2

yên bình

48

Multiple Choice

hospitality

1

lòng hiếu thảo

2

lòng hiếu khách

49

Multiple Choice

visit= make a tour

1

đi đến thăm quan

2

đi tru du

50

Multiple Choice

escape from the hustle and bustle

1

thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp

2

thoát khỏi sự ràng buộc áp lực

51

Multiple Choice

a slower pace of life

1

nhịp sống nhanh

2

nhịp sống chậm hơn

52

Multiple Choice

health - care service

1

dịch vụ bệnh viện

2

dịch vụ chăm sóc sức khỏe

53

Multiple Choice

work-life balance

1

cân bằng trong cuộc sống

2

cân bằng trong công việc - cuộc sống

54

Multiple Choice

gần với thiên nhiên

1

closer to nature

2

nature with evincom

55

Multiple Choice

tiêu chuẩn sống

1

living life

2

living standaners

56

Multiple Choice

cơ hội việc làm tốt hơn

1

better job oppoertunities

2

better job opportunities

57

Multiple Choice

cuộc sống áp lực ,căng thẳng

1

tress the life

2

the tressful life

58

Multiple Choice

cơ sở vật chất / tiện ích hiện đại

1

mondem facility

2

peace facility

59

Multiple Choice

không khí trong sạch

1

fresh anh local

2

fresh and clean air

60

Multiple Choice

đặc sản địa phương

1

local escape

2

local specialities

61

Multiple Choice

public transport

1

phương tiện công cộng

2

phương tiện cá nhân

62

Multiple Choice

air pollution

1

ô nhiễm không khí

2

giá vé chuyến bay

63

Multiple Choice

private vehicles

1

phương tiện

2

phương tiện cá nhân

64

Multiple Choice

rush hour

1

chuyến bay

2

giờ cao điểm

65

Multiple Choice

flight attendants

1

tiếp viên hàng không

2

dịch vụ chất lượng

66

Multiple Choice

giá rẻ , giá cả phải chăng

1

an quaily

2

an affordable price

67

Multiple Choice

chỗ đậu xe

1

private traffic

2

parking space

68

Multiple Choice

destinations

1

chuyến bay

2

điểm đến

69

Multiple Choice

dịch vụ chất lượng cao

1

high-quaity service

2

high- attendants

70

Multiple Choice

one - way sticket

1

vé 1 chiều

2

giá vé xe buýt

71

Multiple Choice

chuyến bay

1

flight

2

flights

72

Multiple Choice

giá vé xe bus

1

bus stuck

2

bus fares

73

Multiple Choice

get stuck in traffic

1

bị kẹt xe

2

74

Multiple Choice

thân thiện với mối trường

1

environmentally friendly

2

environmentaly

vocabulary

By Huyền Hồ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 74

SLIDE