Search Header Logo
Bài 8

Bài 8

Assessment

Presentation

Chemistry

1st - 5th Grade

Medium

Created by

nguyen trang

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 31 Questions

1

Multiple Choice

Question image

"商店" đọc là gì?

1

shàngdiàn

2

shāngdiàn

3

shāngdiǎn

4

shǎngdiǎn

2

Multiple Choice

商店 Shāngdiàn

1

cửa hàng

2

tiệm kẹo

3

trường học

4

ở nhà

3

Multiple Choice

商店 Shāngdiàn

1

cửa hàng

2

tiệm kẹo

3

trường học

4

ở nhà

4

Multiple Choice

Question image

"商店" đọc là gì?

1

shàngdiàn

2

shāngdiàn

3

shāngdiǎn

4

shǎngdiǎn

5

Multiple Choice

Question image

"Tôi đi đến trường học" trong tiếng Trung là gì?

1

我去商店

2

我在家

3

我们去学校

4

我去学校

6

Multiple Choice

你在哪儿?

Nǐ zài nǎ'r?

1

我叫王淋

Wǒ jiào wáng lín

2

这是我的狗

Zhè shì wǒ de gǒu

3

我在学校

Wǒ zài xuéxiào

4

那儿有很多鸟

Nà'er yǒu hěnduō niǎo

7

Multiple Choice

Question image

"Tôi đi đến trường học" trong tiếng Trung là gì?

1

我去商店

2

我在家

3

我们去学校

4

我去学校

8

Multiple Choice

Question image

"你们去商店吗" đọc là gì?

1

Nǐmen qù shāngdiǎn ma?

2

Nǐmén qù shāng diǎn ma

3

Nǐmen qù shāngdiàn ma?

4

Nǐ mén qù shāngdiàn mǎ?

9

Multiple Choice

你在哪儿?

Nǐ zài nǎ'r?

1

我叫王淋

Wǒ jiào wáng lín

2

这是我的狗

Zhè shì wǒ de gǒu

3

我在学校

Wǒ zài xuéxiào

4

那儿有很多鸟

Nà'er yǒu hěnduō niǎo

10

Multiple Choice

Question image

你们在哪儿?

Nǐmen zài nǎ'r?

1

我在学校

Wǒ zài xuéxiào

2

我在商店

Wǒ zài shāngdiàn

3

我在朋友家

Wǒ zài péngyǒu jiā

4

我在家

Wǒ zàijiā

11

Multiple Choice

Question image

" Cảm ơn bạn" trong tiếng Trung là gì?

1

我和你

2

谢谢你

3

谢谢你吗

4

谢谢你们

12

Multiple Choice

Question image

”你们去哪儿?“ có nghĩa là gì?

1

Bạn đi đâu?

2

Các bạn đi đâu?

3

Bạn ở đâu?

4

Các bạn ở đâu?

13

Multiple Choice

Question image

"医院到了'' có nghĩa là gì?

1

Đến trường học rồi

2

Đến cửa hàng rồi

3

Đến bệnh viện rồi

4

Đến nhà rồi

14

Multiple Choice

Question image

''Tôi đi đến cửa hàng, bọn họ đi về nhà" trong tiếng Trung là gì?

1

我去商店,我们回家

2

他去商店,他们回家

3

我去商店,们们回家

4

我去商店,他们去家

15

Multiple Choice

Question image

你去哪儿?

Nǐ qù nǎ'er?

1

我去商店

Wǒ qù shāngdiàn

2

我去学校

Wǒ qù xuéxiào

3

我回家

Wǒ huí jiā

4

我去朋友家

Wǒ qù péngyǒu jiā

16

Multiple Choice

Question image

nghĩa của hình?

1

cám ơn

2

không cần cám ơn

3

xin lỗi

4

không cần xin lỗi

17

Multiple Choice

Question image

"我哥哥不去学校,他在家'' có nghĩa là gì?

1

Chị tôi không đi đến trường học, cô ấy ở nhà

2

Anh trai tôi không đi đến trường học, anh ấy ở nhà

3

Anh trai tôi đi đến trường học, anh ấy không ở nhà

4

Đáp án khác

18

Multiple Choice

Question image

''Cảm ơn, tạm biệt! Tôi đi đến bệnh viện" trong tiếng Trung là gì?

1

谢谢,再见!我去学校

2

谢谢,再见!我去医院

3

谢谢,我去医院

4

谢谢,再见!

19

Multiple Choice

Question image

" Cảm ơn bạn" trong tiếng Trung là gì?

1

我和你

2

谢谢你

3

谢谢你吗

4

谢谢你们

20

Multiple Choice

mẹ ở nhà

1

妈妈在家

Māmā zàijiā

2

妈妈去商店

Māmā qù shāngdiàn

3

妈妈睡觉

Māmā shuìjiào

4

妈妈不在家

Māmā bú zàijiā

21

Multiple Choice

Question image

"妈妈去哪儿'' đọc là gì?

1

Māma qù nǎ'r?

2

Māma qǔ nǎ'r

3

Māmā qǔ nà'r?

4

Màma qù nǎ'r

22

Multiple Choice

Question image

”你们去哪儿?“ có nghĩa là gì?

1

Bạn đi đâu?

2

Các bạn đi đâu?

3

Bạn ở đâu?

4

Các bạn ở đâu?

23

Multiple Choice

Question image

"医院到了'' có nghĩa là gì?

1

Đến trường học rồi

2

Đến cửa hàng rồi

3

Đến bệnh viện rồi

4

Đến nhà rồi

24

Multiple Choice

Question image

''Tôi đi đến cửa hàng, bọn họ đi về nhà" trong tiếng Trung là gì?

1

我去商店,我们回家

2

他去商店,他们回家

3

我去商店,们们回家

4

我去商店,他们去家

25

Multiple Choice

Question image

"我哥哥不去学校,他在家'' có nghĩa là gì?

1

Chị tôi không đi đến trường học, cô ấy ở nhà

2

Anh trai tôi không đi đến trường học, anh ấy ở nhà

3

Anh trai tôi đi đến trường học, anh ấy không ở nhà

4

Đáp án khác

26

Multiple Choice

mẹ ở nhà

1

妈妈在家

Māmā zàijiā

2

妈妈去商店

Māmā qù shāngdiàn

3

妈妈睡觉

Māmā shuìjiào

4

妈妈不在家

Māmā bú zàijiā

27

Multiple Choice

ba không có ở nhà

1

爸爸画画儿

Bàba huà huà er

2

爸爸不在家

Bàba bù zàijiā

3

爸爸做菜

Bàba zuò cài

4

爸爸睡觉

Bàba shuìjiào

28

Multiple Choice

Question image

''Cảm ơn, tạm biệt! Tôi đi đến bệnh viện" trong tiếng Trung là gì?

1

谢谢,再见!我去学校

2

谢谢,再见!我去医院

3

谢谢,我去医院

4

谢谢,再见!

29

Multiple Choice

Question image

"妈妈去哪儿'' đọc là gì?

1

Māma qù nǎ'r?

2

Māma qǔ nǎ'r

3

Māmā qǔ nà'r?

4

Màma qù nǎ'r

30

Multiple Choice

Question image

nhìn hình đoán chữ

1

Jiā

2

商店

Shāngdiàn

3

上班

Shàngbān

4

学校

Xuéxiào

31

Multiple Choice

学校 Xuéxiào

1

cửa hàng

2

trường học

3

nhà

4

đi học

Question image

"商店" đọc là gì?

1

shàngdiàn

2

shāngdiàn

3

shāngdiǎn

4

shǎngdiǎn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

MULTIPLE CHOICE