Search Header Logo
Từ vựng  7

Từ vựng 7

Assessment

Presentation

Other

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 80+ times

FREE Resource

0 Slides • 27 Questions

1

Multiple Choice

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

2

Multiple Choice

"Кот" по-вьетнамски

1
2
Mèo
3
4
Chó

3

Multiple Choice

"Кто" по-вьетнамски

1

Ai?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

cái gì?

4

Multiple Choice

"банк" по-вьетнамски

1

trung tâm thương mại

2

cửa hàng

3
ngân hàng
4

rạp

5

Multiple Choice

"буква" по-вьетнамски

1

chữ cái

2

số

3

từ ngữ

4

từ ngữ

6

Multiple Choice

"окно" по-вьетнамски

1
cửa ra vào
2
cửa sổ
3
cửa chính
4

cửa

7

Multiple Choice

"комната" по-вьетнамски

1
phòng khách
2
phòng
3
phòng tắm
4
phòng ngủ

8

Multiple Choice

"молоко" по-вьетнамски

1
sữa
2
sữa chua
3

cà phê

4

nước

9

Multiple Choice

"дома" по-вьетнамски

1

nhà

2

ở trong nhà

3

ở đây

4

10

Multiple Choice

"много" по-вьетнамски

1

ít

2

to

3

4
nhiều

11

Multiple Choice

"мало" по-вьетнамски

1
ít
2
mới
3
không
4
nhiều

12

Multiple Choice

"когда" по-вьетнамски

1

ở đâu?

2

khi nào?

3

tại sao?

4

ai?

13

Multiple Choice

"Волга" по-вьетнамски

1
Sông Volga
2
Sông Hồng
3
Sông Mekong
4
Sông Amazon

14

Multiple Choice

"плохо" по-вьетнамски

1
khó
2
tốt
3
đẹp
4

tệ/xấu

15

Multiple Choice

"холодно" по-вьетнамски

1
khô
2
nóng
3
lạnh
4
mát

16

Multiple Choice

"погода" по-вьетнамски

1

khí tượng

2
thời tiết
3

lốc xoáy

4

mùa

17

Multiple Choice

"парк" по-вьетнамски

1
công viên
2

nhà hát

3

ngân hàng

4

rạp chiếu phim

18

Multiple Choice

"брат" по-вьетнамски

1

chị gái

2

anh/em trai

3

mẹ

4

bố

19

Multiple Choice

"торт" по-вьетнамски

1

cơm

2
bánh mì
3
pasta
4

bánh kem

20

Multiple Choice

"рыба" по-вьетнамски

1

2

chó

3

mèo

4

21

Multiple Choice

"карта" по-вьетнамски

1
bản đồ
2

địa chỉ

3

cơ quan

4

định vị

22

Multiple Choice

"группа" по-вьетнамски

1

tổ chức

2

xã hội

3

cộng đồng

4
nhóm

23

Multiple Choice

"утром" по-вьетнамски

1

buổi sáng

2
vào buổi tối
3
vào buổi trưa
4
vào buổi sáng

24

Multiple Choice

"утро" по-вьетнамски

1
buổi sáng
2
buổi trưa
3
buổi tối
4
buổi chiều

25

Multiple Choice

"урок" по-вьетнамски

1
bài giảng
2

phòng học

3
bài học
4
bài tập

26

Multiple Choice

"подруга" по-вьетнамски

1

bạn bè (nam)

2

bạn bè (nữ)

3

người yêu

4
bạn thân

27

Multiple Choice

"доброе утро" по-вьетнамски

1

chào buổi tối

2

buổi sáng

3
chào buổi sáng
4

chúc ngủ ngon

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 27

MULTIPLE CHOICE