Search Header Logo
Từ vựng  7

Từ vựng 7

Assessment

Presentation

Other

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 75+ times

FREE Resource

0 Slides • 26 Questions

1

Multiple Choice

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

2

Multiple Choice

"Кот" по-вьетнамски

1
2
Mèo
3
4
Chó

3

Multiple Choice

"Кто" по-вьетнамски

1

Ai?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

cái gì?

4

Multiple Choice

"банк" по-вьетнамски

1

trung tâm thương mại

2

cửa hàng

3
ngân hàng
4

rạp

5

Multiple Choice

"буква" по-вьетнамски

1

chữ cái

2

số

3

từ ngữ

4

từ ngữ

6

Multiple Choice

"окно" по-вьетнамски

1
cửa ra vào
2
cửa sổ
3
cửa chính
4

cửa

7

Multiple Choice

"комната" по-вьетнамски

1
phòng khách
2
phòng
3
phòng tắm
4
phòng ngủ

8

Multiple Choice

"молоко" по-вьетнамски

1
sữa
2
sữa chua
3

cà phê

4

nước

9

Multiple Choice

"дома" по-вьетнамски

1

nhà

2

ở trong nhà

3

ở đây

4

10

Multiple Choice

"много" по-вьетнамски

1

ít

2

to

3

4
nhiều

11

Multiple Choice

"мало" по-вьетнамски

1
ít
2
mới
3
không
4
nhiều

12

Multiple Choice

"когда" по-вьетнамски

1

ở đâu?

2

khi nào?

3

tại sao?

4

ai?

13

Multiple Choice

"Волга" по-вьетнамски

1
Sông Volga
2
Sông Hồng
3
Sông Mekong
4
Sông Amazon

14

Multiple Choice

"плохо" по-вьетнамски

1
khó
2
tốt
3
đẹp
4

tệ/xấu

15

Multiple Choice

"холодно" по-вьетнамски

1
khô
2
nóng
3
lạnh
4
mát

16

Multiple Choice

"погода" по-вьетнамски

1

khí tượng

2
thời tiết
3

lốc xoáy

4

mùa

17

Multiple Choice

"брат" по-вьетнамски

1
cậu
2
chị
3

anh em

4
em

18

Multiple Choice

"парк" по-вьетнамски

1

rạp

2

nhà hát

3

thư viện

4
công viên

19

Multiple Choice

"торт" по-вьетнамски

1

sữa

2
bánh mì
3

phô

4

bánh kem

20

Multiple Choice

"рыба" по-вьетнамски

1
cáo
2
3

4

21

Multiple Choice

"карта" по-вьетнамски

1
bản đồ
2

bài học

3

lớp

4

22

Multiple Choice

"группа" по-вьетнамски

1

gia đình

2

trường

3

lớp

4
nhóm

23

Multiple Choice

"утром" по-вьетнамски

1

vào buổi tối

2

vào buổi chiều

3
buổi trưa
4

vào buổi sáng

24

Multiple Choice

"утро" по-вьетнамски

1
buổi trưa
2
buổi sáng
3
buổi tối
4
buổi chiều

25

Multiple Choice

"урок" по-вьетнамски

1

lớp

2
bài giảng
3
bài học
4

26

Multiple Choice

"подруга" по-вьетнамски

1
bạn thân
2
bạn gái
3

bạn trai

4

bạn bè (nữ)

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 26

MULTIPLE CHOICE