Search Header Logo
Writing Task 2 - Agree/Disagree

Writing Task 2 - Agree/Disagree

Assessment

Presentation

English

Vocational training

Practice Problem

Easy

Created by

Kylie Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

10 Slides • 12 Questions

1

​Writing Task 2 - Agree or Disagree

By Kylie Nguyễn

2

Task 2: Some believe that tackling environmental issues should be managed by a global organization instead of being handled individually by national governments. Do you agree or disagree with this belief?

By Kylie Nguyễn

3

Multiple Choice

Trong phần Introduction của dạng bài 'Do you agree or disagree?', yếu tố nào là QUAN TRỌNG NHẤT bắt buộc phải có để đạt điểm Task Response cao?

1

Định nghĩa chi tiết các thuật ngữ môi trường.

2

Câu Thesis Statement nêu rõ quan điểm cá nhân (đồng ý/không đồng ý/một phần).

3

Một câu Hook thật ấn tượng và bay bổng.

4

Liệt kê tất cả các luận điểm sẽ nói trong thân bài.

4

Multiple Choice

Nếu bạn chọn hướng 'Balanced View' (Đồng ý một phần), cấu trúc Body Paragraph nào sau đây là hợp lý và mạch lạc nhất?

1

Viết 3 đoạn Body, mỗi đoạn nói về một loại ô nhiễm khác nhau.

2

Body 1: Tại sao National Governments quan trọng. Body 2: Tại sao Global Organizations quan trọng hơn (hoặc ngược lại).

3

Body 1: Đồng ý hoàn toàn. Body 2: Phản đối hoàn toàn.

4

Body 1: Lợi ích của môi trường. Body 2: Tác hại của ô nhiễm.

5

Multiple Choice

Câu nào sau đây thể hiện quan điểm: 'Cần sự kết hợp của cả hai' (Balanced view) một cách học thuật nhất?

1

I think both are good and we should use both.

2

While global organizations set the standards, national governments must be responsible for local enforcement.

3

Maybe we can mix them together.

4

Global is better but national is also ok sometimes.

6

Multiple Choice

Khi brainstorm ý tưởng ủng hộ 'Global Organizations', luận điểm nào sau đây là logic và thuyết phục nhất?

1

Người dân thích nghe lời tổ chức quốc tế hơn.

2

Ô nhiễm môi trường không có biên giới (Transboundary pollution) nên cần giải pháp xuyên quốc gia.

3

Các tổ chức toàn cầu có nhiều tiền hơn mọi quốc gia.

4

Tổ chức toàn cầu làm việc nhanh hơn chính phủ.

7

Multiple Choice

Từ vựng nào sau đây là Collocation đắt giá để diễn tả việc 'ban hành luật pháp' khi nói về vai trò của 'National Governments' ?

1

Build requirements

2

Enact and enforce legislation

3

Make laws happen

4

Do rules

8

Multiple Choice

Đâu là một ví dụ cụ thể (Example) tốt để chứng minh hạn chế của 'National Governments' (Chính phủ từng quốc gia)?

1

Chính phủ quá bận rộn với việc xây đường xá.

2

Chính phủ thường ưu tiên phát triển kinh tế ngắn hạn hơn là bảo vệ môi trường.

3

Chính phủ không biết gì về khoa học.

4

Môi trường là vấn đề quá nhỏ với chính phủ.

9

Multiple Choice

Trong bối cảnh bài này, từ 'Mitigate' đồng nghĩa với từ nào sau đây?

1

Create (Tạo ra)

2

Alleviate / Reduce (Làm giảm nhẹ)

3

Worsen (Làm tệ đi)

4

Ignore (Phớt lờ)

10

Multiple Choice

Để phản biện lại ý kiến cho rằng 'Chỉ cần tổ chức toàn cầu là đủ', bạn có thể dùng luận điểm nào về sức mạnh của Chính phủ (National Governments)?

1

Chính phủ không cần họp hành nhiều.

2

Chính phủ hiểu rõ địa hình và văn hóa địa phương (Local context) để đưa ra giải pháp phù hợp.

3

Tổ chức toàn cầu thường ở quá xa.

4

Chính phủ có quân đội để bắt giữ người xả rác.

11

Multiple Choice

Cụm từ nào dùng để chỉ 'sự hợp tác quốc tế' giúp nâng điểm Lexical Resource?

1

Help each other worldwide

2

International collaboration / Concerted global effort

3

Global teamwork

4

Working together

12

Multiple Choice

Khi kết bài (Conclusion), điều gì bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG nên làm?

1

Sử dụng từ nối 'In conclusion' hoặc 'To sum up'.

2

Đưa ra một luận điểm mới (New idea) chưa từng nhắc đến ở thân bài.

3

Khẳng định lại quan điểm của mình (Restate opinion).

4

Tóm tắt các ý chính đã triển khai (Summarize main points).

13

Introduction (Mở bài) - Template

Câu 1: Giới thiệu chủ đề (Background Sentence)

  • Option A: It is true that [Vấn đề/Chủ đề] has become a subject of intense debate in recent years.

  • Option B: The issue of [Vấn đề/Chủ đề] has drawn much attention from the public.

14

Introduction (Mở bài) - Template

Câu 2: Nêu quan điểm (Thesis Statement)

  • Dạng Balanced (Đồng ý một phần - Khuyên dùng):

    "While there are valid arguments in favor of [Quan điểm A], I would argue that [Quan điểm B/your opinion] is equally significant."

15

Introduction (Mở bài) - Template

Câu 2: Nêu quan điểm (Thesis Statement)

  • Dạng One-sided (Đồng ý hoàn toàn):

    "Personally, I completely agree/disagree with the idea that [Quan điểm đề bài] for several reasons that will be discussed below."

16

Body Paragraphs - Template

Áp dụng công thức : P.E.E (Point - Explanation - Example)

  • Point: Đưa ra luận điểm chính của đoạn

  • Explanation: Giải thích lập luận

  • Example: Đưa ra ví dụ bám sát với lập luận của đoạn

  • Link: Nhấn mạnh lại luận điểm một lần nữa

17

BODY 1 - Bàn về mặt A (Opposing View / First Aspect)

  • Topic Sentence: On the one hand, it is understandable why some people advocate [Quan điểm A].

  • Explanation: The primary reason is that [Lý do chính 1]. This means that [Giải thích chi tiết/Hệ quả].

  • Example: For instance, [Ví dụ cụ thể].

  • Concluding Sentence (Optional): Therefore, this view is plausible to a certain extent.

18

BODY 2 - Bàn về mặt B (My View / Main Aspect)

  • Topic Sentence: On the other hand, I am convinced that [Quan điểm B] plays a more crucial role / is more beneficial.

  • Explanation: This is because [Lý do chính 2]. Unlike [Quan điểm A], [Quan điểm B] helps to [Lợi ích vượt trội].

  • Example: A clear example of this is [Ví dụ cụ thể].

  • Result: Consequently, it brings more sustainable benefits to [Đối tượng hưởng lợi].

19

Conclusion - Template

"In conclusion, although [Quan điểm A] has its own merits, I firmly believe that [Quan điểm B] is the better approach. Therefore, [Tóm tắt ngắn gọn giải pháp hoặc đưa ra lời khuyên chung]."

20

Vocabulary - gợi ý thêm

Từ cơ bản

Từ nâng cấp

Good / Helpful

Beneficial, Advantageous, Essential

Bad / Harmful

Detrimental, Damaging, Negative impact

Important

Crucial, Vital, Significant

Solve / Fix

Address, Tackle, Mitigate, Resolve

Think / Believe

Argue, Claim, Advocate, Maintain

21

Open Ended

Write the Introduction for this topic:

Some believe that tackling environmental issues should be managed by a global organization instead of being handled individually by national governments. Do you agree or disagree with this belief?

22

Open Ended

Write the Conclusion for this topic:

Some believe that tackling environmental issues should be managed by a global organization instead of being handled individually by national governments. Do you agree or disagree with this belief?

​Writing Task 2 - Agree or Disagree

By Kylie Nguyễn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

SLIDE