
ミミカラゴイ N3 1~30
Authored by Huyền Nguyễn
Other
KG
Used 52+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
男性
Cao tuổi
Hơn tuổi
Đàn ông
Phụ nữ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
目上
Hơn tuổi
Cao tuổi
Bề trên, người trên
Người quen
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
仲(なか)
Đối phương, đối thủ
Mối quan hệ
Sự ra đời
Xuất thân, gốc gác
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
出身(しゅっしん)
Người quen
Bạn bè, bạn thân
Sự ra đời
Xuất thân, gốc gác
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
故郷(こきょう)
Quê hương
Hậu bối
Cấp trên
Tiền bối
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
成長
Sự ra đời
Trưởng thành
Đỗ, trúng tuyển
Học lên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
就職(しゅうしょく)
Nghỉ việc
Bỏ học
Thất nghiệp
Tìm viêc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?