
LUYỆN TẬP N5- BÀI4
Authored by Nhat ngu Raymond
Social Studies
12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
おきます/ ねます/ はたらきます/ やすみます
ngủ / dậy / làm việc / nghỉ
dậy / ngủ / làm việc / nghỉ
làm việc / nghỉ / dậy / ngủ
làm việc / nghỉ /ngủ / dậy
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
べんきょうします / おわります / デパート / ぎんこう
học / kết thúc / trung tâm mua sắm / ngân hàng
kết thúc / học / ngân hàng / trung tâm mua sắm
ngân hàng / trung tâm mua sắm / kết thúc / học
ngân hàng / trung tâm mua sắm / học / kết thúc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ゆうびんきょく / としょかん / びじゅつかん / えいが
rạp phim / bưu điện / thư viện / bảo tàng mỹ thuật
bưu điện / thư viện / bảo tàng mỹ thuật / rạp phim
thư viện / bảo tàng mỹ thuật / rạp phim / bưu điện
thư viện / rạp phim / bưu điện / bảo tàng mỹ thuật
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ごぜん / ごご / しけん / かいぎ
buổi chiều / buổi sáng / thi / họp
buổi sáng / buổi chiều / thi / họp
thi / họp / buổi sáng / buổi chiều
thi / họp / buổi chiều / buổi sáng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
あさ / ひる / よる
sáng / tối / trưa
trưa / sáng / tối
trưa / tối / sáng
sáng / trưa / tối
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
thứ 2 / thứ 5 / thứ 7 / chủ nhật
げつようび / もくようび / にちようび / どようび
もくようび / にちようび / どようび / げつようび
にちようび / どようび / げつようび / もくようび
げつようび / もくようび / どようび / にちようび
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ばんごう / なんばん
số đếm / xếp thứ mấy (xếp hạng)
xếp thứ mấy (xếp hạng) / số đếm
xếp thứ mấy (xếp hạng) / số tầng
số đếm / ở đâu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?