
1. 소개 - giới thiệu
Authored by Trí Bùi
Other
1st Grade
Used 14+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 미국 - 한국
Nhật Bản - Hàn Quốc
Hàn Quốc - Nhật Bản
Mỹ - Hàn Quốc
Anh - Trung Quốc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 호주 - 일본
Nhật Bản - Hàn Quốc
Úc - Nhật Bản
Mỹ - Hàn Quốc
Anh - Trung Quốc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 중국 - 인도
Nhật Bản - Hàn Quốc
Úc - Nhật Bản
Mỹ - Hàn Quốc
Trung Quốc - Ấn Độ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 영국 - 태국
Anh - Thái
Úc - Nhật Bản
Mỹ - Hàn Quốc
Trung Quốc - Ấn Độ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 독일 - 필리핀
Anh - Thái
Úc - Nhật Bản
Mỹ - Hàn Quốc
Đức - Philipin
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 안녕하세요
xin chào
rất vui được gặp bạn
đi bình an
ở lại bình an
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ sau đây : 안녕히 가세요
xin chào
rất vui được gặp bạn
đi bình an
ở lại bình an
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?