Search Header Logo

Bài 4 - Từ vựng

Authored by Bắc Nguyễn

Other

KG - 2nd Grade

Used 1+ times

Bài 4 - Từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

anh/chị vất vả quá (dùng để bày tỏ sự thông cảm)

おねがいします

大変ですね

かしこまりました

ありがとうございました

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

終わります

おわります

とわります

あわります

こわります

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

えーと

anh/ chị vất vả quá

vâng được rồi ạ

tôi hiểu rồi ạ.

ừ, à (từ đệm trong hội thoại khi đang nghĩ điều muốn nói)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

học

やすみます

おきます

べんきょうします

はたらきます

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

そちら

chỗ này

ông/bà, phía ông/phía bà

chỗ kia

à, ừ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

月曜日

がつじょうび

げつよび

げつようび

がつようび

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

休みます

nghỉ ngơi

học

làm việc

ngủ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?