ÔN TẬP THI THÁNG 8

ÔN TẬP THI THÁNG 8

5th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 7: Kỹ Năng Học Tập

Bài 7: Kỹ Năng Học Tập

KG - Professional Development

15 Qs

ÔN TẬP VỀ DẤU CÂU

ÔN TẬP VỀ DẤU CÂU

5th Grade

10 Qs

TV: MRVT NHÂN DÂN

TV: MRVT NHÂN DÂN

5th Grade

9 Qs

E - mi li con

E - mi li con

5th Grade

10 Qs

tập đọc: cái gì quý nhất

tập đọc: cái gì quý nhất

5th Grade

9 Qs

Những con sếu bằng giấy

Những con sếu bằng giấy

1st - 5th Grade

10 Qs

Nhanh như chớp nhí

Nhanh như chớp nhí

1st - 5th Grade

10 Qs

Động từ

Động từ

1st - 5th Grade

10 Qs

ÔN TẬP THI THÁNG 8

ÔN TẬP THI THÁNG 8

Assessment

Quiz

Physical Ed, World Languages

5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Nga T

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Xác định chủ ngữ của câu văn sau:

Những ruộng lúa chín vàng đang chờ tay người đến thu hoạch.

Những ruộng lúa

Những ruộng lúa chín vàng

hững ruộng lúa chín vàng đang chờ tay người

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào khác loại trong các nhóm từ sau: sách, vở, bút, mực, áo

sách

vở

bút

áo

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm từ khác với các từ còn lại trong nhóm từ sau:

long lanh, lấp lánh, lung linh, bao la, óng ánh

long lanh

lấp lánh

bao la,

óng ánh

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm từ khác loại trong nhóm sau:

dũng cảm, xinh đẹp, bất khuất, tử tế, nhân hậu

dũng cảm

xinh đẹp

nhân hậu

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào không phải từ láy trong các từ sau: mong muốn, mềm mại, óng ả, trắng trẻo

mong muốn

mềm mại

trắng trẻo

óng ả

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm từ khác loại trong các từ sau:

quần áo, bút mực, sách vở, đi đứng

quần áo

sách vở

đi đứng

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm từ khác loại trong các từ sau:

cây cảnh, cây công nghiệp, cây ăn quả, cây cối

cây cảnh

cây cối

cây ăn quả

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?