
1. 만남
Authored by Thùy Kim
Education
KG - University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn cặp từ không phải cặp trái nghĩa
선배 >< 후배
상사 >< 주인
남편 >< 아내
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
45 sec • 1 pt
친구 집 (a) 초대를 받았어요.
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
45 sec • 1 pt
이번 주말에 선생님의 댁 (a) 방문하려고 해요.
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm tất cả các từ chia sai
듣다 --> 들 때
맵다 --> 매울 때
놀다 --> 놀 때
피곤하다 --> 피곤을 때
갔다 --> 갔을 때
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn từ có cách phát âm nguyên âm 의 khác với các từ còn lại
의자
흰색
저희
띄어쓰기
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn câu sai
집에 왔을 때 길에서 고양이를 봤어요.
학교에 갔을 때 선생님이 안 계셨어요.
한국에 살았을 때 한국어를 배웠어요.
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
2 mins • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Hàn
Khi có thời gian, tôi làm bài tập về nhà tiếng Hàn
(lưu ý khi điền đáp án không gõ dấu câu)
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?