Search Header Logo

UNIT 1 ENGLISH 8 (TEST 3)

Authored by Minh Lý Nguyễn

Education, Fun, English

8th Grade

Used 51+ times

UNIT 1 ENGLISH 8 (TEST 3)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

people watching /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/ (n)

người đóng phim

người xem phim

hoạt động xem phim

ngắm người qua lại

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Relax /rɪˈlæks/ (v)

giờ giải lao

thư giãn

luyện trí óc

học tập

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ (adj)

ghét bỏ

khiêm tốn

hài lòng

xấu hổ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/ (v)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

giao tiếp bản xứ

tạo dựng mối quan hệ

lập ngôn ngữ gia tiếp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Weird /wɪəd/ (adj)

kì cục

nhã nhặn

yêu thích

phù

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

window shopping /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/ (n)

nhà hàng cạnh của sổ

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

cửa hàng đồ gia dụng

ngưỡng cửa cuộc đời

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Virtual /ˈvɜːtʃuəl/ (adj)

ngày đầu tiên

thực tế

phiêu du

ảo (chỉ có ở trên mạng)

ảo lòi con mắt 🤣

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?