
Tiếng Việt
Authored by Hương Đoàn
World Languages
2nd Grade
Used 119+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Công nhân gồm các từ sau:
Thợ điện, thợ cơ khí, thợ cày.
Thợ điện, thợ cơ khí.
Thợ điện, thợ cơ khí, thợ cấy.
Thợ điện, thợ cơ khí, bác sĩ.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Nông dân gồm các từ sau:
Thợ cấy, thợ cày.
Thợ điện, thợ cấy, thợ cày.
Thợ cấy, thợ cày, thợ cơ khí.
Thợ cấy, thợ cày, kĩ sư.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Quân nhân gồm các từ sau:
Đại uý, trung sĩ, thợ cày.
Đại uý, trung sĩ, giáo viên.
Đại uý, trung sĩ, y tá.
Đại uý, trung sĩ.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Tri thức gồm các từ sau:
Thợ cấy, giáo viên, bác sĩ, kĩ sư.
Thợ cày, giáo viên, bác sĩ, kĩ sư.
Đại uý, giáo viên, bác sĩ, kĩ sư.
Giáo viên, bác sĩ, kĩ sư.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Doanh nhân gồm các từ sau:
Tiểu thương, chủ tiệm, giáo viên.
Tiểu thương, chủ tiệm.
Tiểu thương, chủ tiệm, trung uý.
Tiểu thương, chủ tiệm, bác sĩ.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nhóm từ Học sinh gồm các từ sau:
Học sinh tiểu học, học sinh trung học, thợ cấy.
Học sinh tiểu học, học sinh trung học, bác sĩ.
Học sinh tiểu học, học sinh trung học.
Học sinh tiểu học, học sinh trung học, giáo viên.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Nghĩa của từ đồng đội là:
Người cùng chí hướng.
Người cùng chiến đấu.
Người cùng dạy học.
Người cùng học.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
Từ vựng
Quiz
•
1st Grade - Professio...
10 questions
ÔN TẬP TOÁN TIẾNG VIỆT
Quiz
•
2nd Grade
10 questions
1. TV hè 1 lên 2 BUỔI 1
Quiz
•
1st - 5th Grade
15 questions
TUẦN 1
Quiz
•
2nd Grade
12 questions
HSK2 bài 1
Quiz
•
1st - 2nd Grade
15 questions
Vui học Toán 1
Quiz
•
1st - 2nd Grade
12 questions
Bài 11 - THTH2
Quiz
•
2nd Grade
10 questions
TỨC CẢNH PÁC BÓ
Quiz
•
1st - 2nd Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
29 questions
Alg. 1 Section 5.1 Coordinate Plane
Quiz
•
9th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
FOREST Effective communication
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
10 questions
Telling Time to the Nearest 5 Minutes
Quiz
•
2nd Grade
22 questions
Equal Groups and Arrays
Quiz
•
2nd Grade
30 questions
Multiplication Facts 1-12
Quiz
•
2nd - 5th Grade
17 questions
2nd Grade Graphs (Bar & Picture)
Quiz
•
2nd Grade
20 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
2nd - 3rd Grade
10 questions
3 Digit Addition and Subtraction with Regrouping
Quiz
•
2nd - 4th Grade
10 questions
Exploring Rosa Parks and Black History Month
Interactive video
•
1st - 5th Grade
20 questions
Counting Coins
Quiz
•
2nd Grade