Search Header Logo

Unit 9. Cities of the word

Authored by Teacher Trang

English

6th Grade

Used 22+ times

Unit 9. Cities of the word
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Africa

châu Phi
bao gồm
đắt đỏ
Bắc Mỹ
yên tĩnh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Antarctica

châu Nam Cực
lục địa, đại lục
nổi tiếng
toàn bộ
thuộc hoàng gia

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

architect

kiến trúc
quốc gia, đất nước
di sản
lâu đài
an toàn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Asia

châu Á
sinh vật
có tính lịch sử
thanh bình
Nam Mỹ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Australia

nước Úc, châu Úc
đông đúc, chật ních
chuyến đi, hành trình
nơi/ điểm tham quan
quảng trường

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

award

nguy hiểm
phần thưởng
mốc bờ, giới hạn
nhà viết kịch
nước Thụy Điển

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

awful

thiết kế
kinh khủng
hoạt động giải trí
bị ô nhiễm
biểu tượng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?