Search Header Logo

Tiếng Hàn và chữ Hangeul

Authored by Nhái Bé

Education

Professional Development

Used 19+ times

Tiếng Hàn và chữ Hangeul
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

'오이' có nghĩa là:

Dưa chuột

Quả nho

Em bé

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 3 pts

Media Image

'Bảng chữ cái tiếng Hàn' có tên gọi là:

한국

한글

한자

한복

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

'Nguyên âm ㅏ' được phát âm tương đương trong tiếng Việt là:

[ô]

[ư]

[a]

[uê]

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 2 pts

'Nguyên âm ㅘ' được phát âm trong tiếng Việt là:

[oa]

[uê]

[uy]

[ươ]

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 2 pts

'Phụ âm ㅋ' được phát âm tương đương trong tiếng Việt là:

[ch]

[th]

[m]

[kh]

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

'Quả táo' trong tiếng Hàn là:

사과

포도

오이

모자

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '기차' có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là:

Bánh pizza

Con thỏ

Tàu hỏa

Quần áo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?