
Chọn từ
Authored by min min
Other
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ có quan hệ khác
음-양
행수 - 축북
홀수 - 짝수
천사 - 악마
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ không kết hợp được với “꾹”
참다
누르다
때리다
찌르다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ không sử dụng được với “키우다”
강아지
손톱
아이
채소
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ k kết hợp từ nhiên
깜빡 - 잃어버지다
한잔 - 웃다
쑥다 - 빠지다
깜짝 - 놀라다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ có quan hệ khác
가능하다 - 비가능하다
편하다 - 불편하다
관학적이다 - 비과학적이다
규칙적이다 - 불규칙적다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ có quan hệ khác
조상 - 후손
선배 - 후배
오전 - 오후
식후 - 후식
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ có quan hệ khác
멈추다 - 그치다
애쫓다 - 쫓아가다
결혼하다 - 시집가다
착하다 - 마음씨가 좋다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?