제1과 : 유행

제1과 : 유행

Professional Development

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

2 - Marketing

2 - Marketing

Professional Development

13 Qs

Bài 2: 학교 - Trường học

Bài 2: 학교 - Trường học

Professional Development

10 Qs

KHÁM PHÁ CÁC CHẤT LIỆU

KHÁM PHÁ CÁC CHẤT LIỆU

Professional Development

15 Qs

Tiếng Hàn và chữ Hangeul

Tiếng Hàn và chữ Hangeul

Professional Development

10 Qs

Ẩm thực Việt Nam

Ẩm thực Việt Nam

Professional Development

15 Qs

Game khởi động SINH VIÊN 5 TỐT

Game khởi động SINH VIÊN 5 TỐT

Professional Development

10 Qs

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT LỚP 6 - BÀI 1

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT LỚP 6 - BÀI 1

Professional Development

10 Qs

Quà tặng cuộc sống

Quà tặng cuộc sống

Professional Development

12 Qs

제1과 : 유행

제1과 : 유행

Assessment

Quiz

Education

Professional Development

Easy

Created by

Qiu Qiu

Used 1+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm từ cùng nghĩa với từ " 의상 "

복장

화장

매장

양념장

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa " người sành điệu "

스타일

개성

멋쟁이

디자인

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

" Đơn giản " là gì ?

대유행

단순하다

유행을 이끌다

촌스럽다

4.

OPEN ENDED QUESTION

5 mins • 1 pt

Dịch câu sau " Chiếc váy này có vẻ đi trước mốt "

Evaluate responses using AI:

OFF

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

A: ........................................................................

B: 네, 긴 머리가 좀 지겨워서 파마했어요.

머리했나 봐요

파마를 풀었나 봐요

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Chọn từ cùng nhóm với những từ sau :

" 머리를 하다 , 염색을 하다, 피부 관리"

서형수술

유행어

개성

디자인

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

" 차려입다 " nghĩa là ?

Mặc quần áo

Xếp quần áo

Chỉnh quần áo

Mua quần áo

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?