베트남어 어휘 복습 2 제1-4과

베트남어 어휘 복습 2 제1-4과

Professional Development

25 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

cô giáo Na Nanh - 초급 2-  4과 - 문법

cô giáo Na Nanh - 초급 2- 4과 - 문법

Professional Development

27 Qs

cô giáo Na Nanh - 초급2- 6과 - ngữ pháp

cô giáo Na Nanh - 초급2- 6과 - ngữ pháp

Professional Development

29 Qs

LEADERSHIP DEVELOPMENT - PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG LÃNH ĐẠO

LEADERSHIP DEVELOPMENT - PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG LÃNH ĐẠO

Professional Development

20 Qs

MTP - Test

MTP - Test

University - Professional Development

20 Qs

베트남어 복습 1 제1-4과

베트남어 복습 1 제1-4과

Professional Development

20 Qs

cô giáo Na Nanh - 11 과- ngữ pháp

cô giáo Na Nanh - 11 과- ngữ pháp

Professional Development

25 Qs

KIDS QUIZ - HIỂU NHÀ YÊU NHÀ - KIDSPLAZA SN 17 TUỔI

KIDS QUIZ - HIỂU NHÀ YÊU NHÀ - KIDSPLAZA SN 17 TUỔI

Professional Development

20 Qs

Quản Lý Thời Gian

Quản Lý Thời Gian

Professional Development

20 Qs

베트남어 어휘 복습 2 제1-4과

베트남어 어휘 복습 2 제1-4과

Assessment

Quiz

Professional Development

Professional Development

Easy

Created by

SEN LUONG

Used 1+ times

FREE Resource

25 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' tiền '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' tuổi '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

3.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' tên '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

4.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' tôi '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

5.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' sinh viên '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

6.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' thời tiết '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • 1 pt

한국어로 ' hôm qua '의 뜻은?

Evaluate responses using AI:

OFF

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?