
复习第十一课
Authored by Hồng Nhung
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: sống, cư trú
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: ở; vào (giới từ, biểu thị thời gian địa điểm, phạm vi)
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: du học sinh
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: kí túc xá
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: bên ngoài
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: khu, nhà ở , khu dân cư
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: khoảng cách
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?