Game họp tổng

Game họp tổng

1st - 5th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Aplicaciones Ofimática.1ro de Bachillerato

Aplicaciones Ofimática.1ro de Bachillerato

1st - 10th Grade

10 Qs

Gestión de Calidad

Gestión de Calidad

1st Grade

10 Qs

Letra m palabras

Letra m palabras

1st Grade

13 Qs

bài 2_ xử lý thông tin 35

bài 2_ xử lý thông tin 35

1st - 5th Grade

10 Qs

ACTIVIDAD- LOS DOCE TRABAJOS

ACTIVIDAD- LOS DOCE TRABAJOS

1st - 12th Grade

11 Qs

Educación artística

Educación artística

2nd Grade

15 Qs

HERNIA DIAFRAGMATICA CONGENITA

HERNIA DIAFRAGMATICA CONGENITA

1st - 5th Grade

10 Qs

musica 4º primaria africa y asia

musica 4º primaria africa y asia

4th - 5th Grade

10 Qs

Game họp tổng

Game họp tổng

Assessment

Quiz

Specialty

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Anh Tuấn Lê

Used 9+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Con gì đầu dê mình ốc

Con dốc

Con cua

Con sóc

Con đường

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Media Image

Hình ảnh sau xuất hiện trong MV nào?

F iu U

U iu F

Tớ thích cậu

Cậu thích tớ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Chọn một từ KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại.

Mờ mịt.

Rạng rỡ.

Tối tăm.

Rạng đông.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Nếu 5 con mèo bắt được 5 con chuột trong thời gian là 5 phút thì cần bao nhiêu con mèo để chúng có thể bắt được 100 con chuột trong vòng 100 phút?

100

20

5

80

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Xác định một từ/cụm từ SAI về ngữ pháp/hoặc ngữ nghĩa/logic/phong cách:

"Cuộc họp diễn ra từ sớm nhưng có lẽ sẽ phải kéo dài vì có rất nhiều vấn đề nổi cộm cần phải bàng bạc kĩ lưỡng"

diễn ra

kéo dài

nổi cộm

bàng bạc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đây là cảnh trong bộ phim ?

Thời xanh

Thời xưa

Thời xuân

Thời yêu

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 10 pts

Sắp xếp lại từ sau cho thành từ có nghĩa:

U/Ậ/Ấ/G/U/H

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?