
HSK1 1-4
Authored by NHÓM 7
Education
9th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ tương ứng với hình ảnh:
认识
你好
对不起
谢谢
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với hình ảnh:
再见
你好
老师好
谢谢
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với hình ảnh:
学生
朋友
老师
同学
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với hình ảnh:
学生
老师
同学
朋友
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ tương ứng với hình ảnh:
日本
英国
美国
中国
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ tương ứng với hình ảnh:
英国
美国
日本
中国
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chọn từ tương ứng với hình ảnh:
中国人
美国人
越南人
日本人
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?