
Tro choi tu vung khoa 2
Authored by Nguyễn Vi
Education
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
2:15 AM trong tiếng Trung là:
下午两点一刻
Xiàwǔ liǎng diǎn yīkè凌晨两点一刻
Língchén liǎng diǎn yīkè下午一点十五分
Xiàwǔ yī diǎn shíwǔ fēn凌晨一点十五分
Língchén yī diǎn shíwǔ fēn2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
小时 Xiǎoshí là gì?
Tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ
Phút đồng hồ
Giờ
Phút
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đâu là từ chỉ khoảng thời gian từ 12:00 AM -> 5:00 AM ?
凌晨 Língchén
早上 Zǎoshang
上午 Shàngwǔ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đâu là từ chỉ khoảng thời gian từ 1:00 -> 7:00 ?
下午 Xiàwǔ
中午 Zhōngwǔ
晚上 Wǎnshàng
上午 Shàngwǔ
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Câu vị ngữ danh từ thường dùng để biểu đạt gì ?
tuổi tác
thời gian
ngày tháng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1.起床qǐchuáng
2.洗脸xǐliǎn
3.刷牙shuāyá
4.吃早饭chī zǎofàn
5.换衣服huàn yīfú
1.Thức dậy
2.Ăn sáng
3.Đánh răng
4.Rửa mặt
5.Thay đồ
1.Thức dậy
2.Thay đồ
3.Rửa mặt
4.Ăn sáng
5.Đánh răng
1.Thức dậy
2.Đánh răng
3.Rửa mặt
4.Ăn sáng
5.Thay đồ
1.Thức dậy
2.Rửa mặt
3.Đánh răng
4.Ăn sáng
5.Thay đồ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1.回家huíjiā
2.吃晚饭chī wǎnfàn
3.看电视kàn diànshì
4.洗澡xǐzǎo
5.睡觉shuìjiào
1. Về nhà
2. Ăn tối
3.Xem TV
4.Tắm
5. Ngủ
1. Ăn tối
2. Về nhà
3.Xem TV
4.Tắm
5. Ngủ
1, Về nhà
2. Xem TV
3.Ăn tối
4.Tắm
5. Ngủ
1, Về nhà
2. Tắm
3.Xem TV
4.Ăn tối
5. Ngủ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?