test từ vựng minna bài 8

test từ vựng minna bài 8

KG

18 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kịch bản cuộc gọi dành cho phòng thu nợ B1-6

Kịch bản cuộc gọi dành cho phòng thu nợ B1-6

KG

15 Qs

Vui cùng Triết học 😸

Vui cùng Triết học 😸

KG - University

15 Qs

Understanding Dialectical Materialism

Understanding Dialectical Materialism

University

20 Qs

Ôn Tập TN Tin Học GHK1 #Ptiendz

Ôn Tập TN Tin Học GHK1 #Ptiendz

9th Grade

20 Qs

Sử 11

Sử 11

11th Grade

20 Qs

Đố Vui Triết Học

Đố Vui Triết Học

KG

15 Qs

Kelompok 2 Home Room

Kelompok 2 Home Room

KG

20 Qs

test từ vựng minna bài 8

test từ vựng minna bài 8

Assessment

Quiz

Others

KG

Practice Problem

Easy

Created by

N5K05 Team sp Nguyễn Tuyết

Used 18+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

"đẹp trai" tiếng nhật là gì?

ハンサム(な)

しずか(な)

にぎやか(な)

べんり(な)

Answer explanation

Nếu nói về đẹp trai người Nhật đặc biệt dùng nhiều từ イケメン chứ không phải ハンサム

Còn 1 từ cũng có nghĩa đẹp trai là 二枚目(にまいめ)

2.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Nối các cặp tính từ trái nghĩa

わるい
(悪い)

新しい
(あたらしい)

さむい
(寒い)

いい(よい)

やさしい
(優しい)

あつい
(暑い)

にぎやか(な)
(賑やか)

しずか(な)
(静か)

古い
(ふるい)

むずかしい
(難しい)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

chữ nào dưới đây nghĩa là đẹp, sạch

きれい

いい

安い (やすい)

高い(たかい)

4.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Nối các cặp tính từ trái nghĩa tương ứng

優しい
やさしい

忙しい
いそがしい

古い
ふるい

難しい
むずかしい

小さい

新しい
あたらしい

低い
ひくい

大きい


ひま(な)

高い
たかい

Answer explanation

高い tương ứng với từng nghĩa sẽ có từ trái nghĩa khác nhau

Cao >< 低い Thấp

Đắt >< 安い Rẻ

5.

LABELLING QUESTION

45 sec • 1 pt

a
b
c
くろい
あかい
しろい

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

バス

くるま

タクシー

歩いて

Answer explanation

女の人が男の人のうちへ来ました。女の人は何で来ましたか。

女:こんにちは。

男:いらっしゃい。歩いてきましたか。

女:いいえ。

男:この時間はバスないでしょう。タクシーで来ましたか。

女:いいえ、車で。

男:そうですか。

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"tốt bụng , thân thiện"

優しい
やさしい

親切な
しんせつ

有名な
ゆうめい

便利「な」
べんり

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?