
Huongsp_Test từ vựng bài 9_minanonihongo
Authored by N5K05 Team sp Nguyễn Tuyết
Others
9th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Hiểu, nắm được:
あかります
わかります
わがります
わかします
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
あります có nghĩa là:
Có (người, động vật)
Có ( vật)
Con kiến
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
やきゅう nghĩa là:
Thể thao
Bóng chuyền
Bóng chày
Quần vợt
4.
MATCH QUESTION
30 sec • 20 pts
Nối từ vựng với nghĩa đúng
へた
じょうず
すき
Thích, yêu thích
Ghét, không ưa
きらい
Giỏi, khéo
Kém
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tiền lẻ là từ nào:
こまかいおがね
ごまかいおかね
こまかいおかぬ
こまかいおかね
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ようじ nghĩa là:
Việc bận, công chuyện
Cuộc hẹn lời hứa
Thời gian
Bài hát
7.
MATCH QUESTION
30 sec • 20 pts
Nối từ vựng với nghĩa đúng
ひらがな
ローマじ
Chữ la tinh
かんじ
Chữ hán
Chữ mềm
カタカナ
Chữ cứng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?