SXCT CỘT IV

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Medium
mai nhung
Used 3+ times
FREE Resource
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
냉동 창고 - có nghĩa là gì
Kho làm mát
Kho đông lạnh
Kho ủ đông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Công - ten - nơ trong tiếng Hàn là gì
컴테이너
컨테이너
콘테이너
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhập kho trong tiếng Hàn là
입구하다
입고하다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Xuất kho trong tiếng Hàn là
출고하다
촐고하다
철고하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가구___________- Sản xuất đồ nội thất
재조
제조
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Máy phay trong tiếng Hàn là
밀링 가게
밀링 기계
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tai nạn lao động trong tiếng hàn
제해
재해
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
声母 (Thanh mẫu)

Quiz
•
1st Grade - University
20 questions
Tiếng Hàn tổng hợp - Sơ cấp 1 - Bài 1,2,

Quiz
•
KG - University
20 questions
Từ vựng bài số 47

Quiz
•
University
26 questions
Từ vựng bài số 18

Quiz
•
University - Professi...
25 questions
Test vui Tết cười đề 1

Quiz
•
University
23 questions
BT 1

Quiz
•
University
20 questions
Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Quiz
•
University
20 questions
OT EPS 1-9

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade