Search Header Logo

Từ điển tiếng Hàn qua tranh|Bài 1. Tiền tệ

Authored by QUIZIZZ WANG

Other

University

Used 3+ times

Từ điển tiếng Hàn qua tranh|Bài 1. Tiền tệ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "Tiền tệ"?

화폐
화페
화볘
화베

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ thích hợp với bức tranh sau

동전
지폐
신용카드
현금카드

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào câu văn dưới đây:

나: 신용카드로 계산하실 거에요?

가: 아니요, (a)   (으)로 계산할게요.

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:

어떻게 계산하시겠습니까?

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:

짜장칼국수가 얼마예요?

(a)  

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

바나나 한 몪음에___원이에요.

이천 오백
두천 다섯백
두천 오백
이천 다섯백

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống: 내일 식당에서 친구에게 ___겠어요.

한턱내다
한턱네다
한덕내다
헌턱내다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?