
THTH 1 - Bài 4
Authored by SC1 TRAINING
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "월"
Tháng
Năm
Ngày
Thứ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "Thứ 5"
수요일
목요일
토요일
금요일
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "작년/ 지난 해"
Năm sau
Tháng trước
Năm ngoái
Tháng sau
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "Hôm qua"
모레
그저께
내일
어제
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "Tuần trước"
지난주
지난달
이번 주
다음 달
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "화요일"
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Sáu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn ý nghĩa đúng cho từ dưới đây: "Tháng 10"
십월
구월
시월
팔월
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?