Search Header Logo

Từ vựng toeic part 1.8

Authored by Thanh Duy

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Từ vựng toeic part 1.8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be kicking' có nghĩa là gì?

đặt

nâng

đá

nhìn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be landing' có nghĩa là gì?

dựa vào

rời khỏi

thắp sáng

đáp, hạ cánh (máy bay)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be laying' có nghĩa là gì?

lắng nghe

xếp hàng

đặt, để

bốc, chất hàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be leaning against' có nghĩa là gì?

dựa vào

đá

xếp hàng

nâng, nhấc lên

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be leaving' có nghĩa là gì?

rời khỏi

đá

nằm

xếp hàng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be lifting' có nghĩa là gì?

nâng, nhấc lên

thắp sáng

đáp, hạ cánh (máy bay)

lắng nghe

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'be lining up' có nghĩa là gì?

nhìn

xếp hàng

đặt, để

bốc, chất hàng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?