
Unit 8
Authored by Thái Đoàn
English
10th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
allow
(v): cho phép
(n): mũ
(n): mùa đông
(n): hàng xóm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
rocky
(Adj): (đường đi) gập ghềnh, nhiều sỏi đá
(v): cho phép
(n): mũ
(n): mùa đông
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
handle
(n): tay cầm
(Adj): (đường đi) gập ghềnh, nhiều sỏi đá
(v): cho phép
(n): mũ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
main
(adj): chính
(n): tay cầm
(Adj): (đường đi) gập ghềnh, nhiều sỏi đá
(v): cho phép
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
mostly
(adv): hầu hết, chủ yếu là
(adj): chính
(n): tay cầm
(Adj): (đường đi) gập ghềnh, nhiều sỏi đá
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cordless
(adj): không dây
(adv): hầu hết, chủ yếu là
(adj): chính
(n): tay cầm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
suppose
(v): cho rằng
(adj): không dây
(adv): hầu hết, chủ yếu là
(adj): chính
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?