
GTHN3-B2
Authored by Xuan Xiao
World Languages
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 国家
guójiā
guóqiā
guójià
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 时差
shíchā
shízhā
shíchà
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 夜
yè
yé
yě
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 季节
jìjié
qìqié
jijié
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 热
rè
ré
rě
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 冷
lěng
léng
lèng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn pinyin tương ứng với chữ Hán: 刮风
guāfēng
guafēng
guàfēng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?