
Kiểm tra lần 1
Authored by Tuyền Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
你 có nghĩa là gì?
tôi
bạn
chúng tôi
các bạn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là phương tiện gì?
飞机( fēi jī )
出租车(chūzūchē)
公交车(gōngjiāochē)
自行车(zìxíngchē)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Hình ảnh trên có nghĩa là gì?
Xin lỗi
Xin chào
Cảm ơn
Ngủ ngon
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Quả này có tên trong tiếng Trung là?
葡萄(pútáo)
苹果(píngguǒ)
西瓜(xīguā)
菠萝(bōluó)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
"Hôm nay là ngày mấy?" Dịch câu sau sang tiếng Trung
今年是几几年?
Jīnnián shì jǐ nián?
明天是几号?
Míngtiān shì jǐ hào?
昨天是几号?
Zuótiān shì jǐ hào?
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
越南(Yuènán) có nghĩa là?
nước Mỹ
Trung Quốc
nước Pháp
Việt Nam
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
"nĭ hăo" đây là pinyin của chữ Hán nào sau đây?
你好
对不起
谢谢
不客气
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?