Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Authored by Sara Kieu

English

6th Grade

Used 4+ times

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hộ chiếu (Passport) là gì?

Loại giấy tờ y tế

Loại giấy tờ học vụ

Loại giấy tờ tùy thân

Loại giấy tờ lái xe

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Adventure travel là loại hình du lịch nào?

Du lịch tham quan thành phố

Du lịch nghỉ dưỡng

Du lịch mua sắm

Du lịch khám phá mạo hiểm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Amendment fee trong ngành du lịch có nghĩa là gì?

Phí sửa đổi

Phí hủy đặt chỗ

Phí xác nhận đặt phòng

Phí thay đổi lịch trình

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khái niệm 'Room service' trong khách sạn là gì?

Dịch vụ giặt ủi

Dịch vụ phòng

Dịch vụ nhà hàng

Dịch vụ đưa đón

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng 'Lobby' trong khách sạn có nghĩa là gì?

Sảnh

Phòng ngủ

Nhà bếp

Phòng tắm

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh cho việc trả phòng là gì?

To stay in the hotel

Vacancy

Towel

To check-out

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh cho khăn tắm là gì?

Towel

Vendingmachine

To check-out

Valet

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?