Search Header Logo

掃除スタッフ_言葉

Authored by Hương Nhii

Other

University

Used 4+ times

掃除スタッフ_言葉
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

ステイ・アウト

Phòng khách lưu trú nhiều đêm và phòng khách đã trả

Phòng khách đã trả và phòng khách ở lại

Phòng trống và phòng đã có khách đặt

Phòng đã có khách đặt và phòng trống

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

Phòng trống có sẵn

インジゲーター

ステイ・アウト

ベイカント

ルーム

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

デュベカバー

Chăn

Kiểu chăn

Tấm chăn

Vỏ chăn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

ホテルリネンワゴン

Xe đẩy

Xe đẩy vải Linen khách sạn

Xe thu gom rác thải

Xe thu gom vải

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

清掃マシーン

Xe đẩy thu gom vải

Xe đẩy dọn dẹp vệ sinh

Máy hút bụi

Robot dọn phòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

清掃用カート

Robot dọn phòng

Xe đẩy dọn dẹp vệ sinh

Máy hút bụi

Xe đẩy thu gom vải

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 4 pts

ゴム手袋

Giấy vệ sinh

Giấy vệ sinh dùng một lần

Bàn chải

Găng tay cao su

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?