Search Header Logo

Thảo Phương

Authored by undefined undefined

World Languages

University

Used 1+ times

Thảo Phương
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

  1. pinyin của 美国

mei3guo2

mei1guo2

mei3guo1

mei4guo1

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền 的 vào vị trí thích hợp:

他是(A)我(B) 汉语(C)老师(D)。

A

B

C

D

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

nghĩa của từ 老师

thầy giáo, cô giáo

học sinh

bố mẹ

anh trai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

dịch câu sau sang tiếng việt:

他不是我同学,他是我老师。

anh ấy không phải là bạn bè của tôi, anh ấy là thầy giáo của tôi.

anh ấy không phải là bạn học của tôi, anh ấy là cô giáo của tôi.

anh ấy không phải là bạn bè của tôi, anh ấy là anh trai của tôi.

anh ấy không phải là bạn học của tôi, anh ấy là thầy giáo của tôi.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

他是___国人?

哪儿

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

cô ấy ( chỉ phái nữ )

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

pinyin của từ 不客气

bu3ke1qi4

bu1ke2qi3

bu4ke3qi1

bu2ke4qi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?