
TEST TRUNG CẤP
Authored by Thanh Nhàn
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. “俗话”是什么意思 ?
1. “俗话”是什么意思 ?
A. Thành ngữ
B. Dân gian
C. Tục ngữ
D. Người xưa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. 这是在顺化非常有名的寺庙?
A. 钱长桥
B. 东巴市场
C. 天姥寺
D. 大内
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. “远亲不如近邻”这句话是什么意思?
A. Anh em xa không bằng láng giềng gần
B. Láng giềng gần không bằng anh em xa
C. Xa tận chân trời gần ngay trước mắt
D. Có công mài sắt có ngày nên kim
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Điền từ trog ngoặc vào vị trí thích hợp
(只是)
今天 1 不错,2 听说 3 晚上下雨 4。
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Sắp xếp câu
玛丽是 / 之一 / 最漂亮的女人 / 我们班里
A. 玛丽是我们班里最漂亮的女人之一。
B. 玛丽是之一最漂亮的女人我们班里 。
C. 玛丽是最漂亮的女人之一我们班里。
D. 玛丽是我们班之一最漂亮的女人。
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6 家里有很多……, 比如:桌子、椅子、床等等。
A. 家庭
B. 家务
C. 家具
D. 家电
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. “吃了吗?”是中国人打招呼的方式,那在这种情况下,你觉得用“吃了吗”来打招呼可以吗?
7. “吃了吗?”是中国人打招呼的方式,那在这种情况下,你觉得用“吃了吗”来打招呼可以吗?
A. 应该
B. 不应该
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?