
B-Tổng hợp từ vựng 38+39+40
Authored by WAYGROUND GROUP
Education
KG

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
そだてます
nuôi, trồng
chở, vận chuyển
nhập viện
xuất viện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
phòng nghiên cứu
けんきゅうしつ
けんきゅしつ
ちいさな
かいがん
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
はんこをおします
tắt công tắc
xuất viện
đóng dấu
sắp xếp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ふしぎ
dễ chịu, thư giãn
giấy tờ, tài liệu
tính cách, tính tình
bí ẩn, ký thú, khó hiểu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
trường trung học cơ sở
ちいさな
ちゅうがっこう
しょうがっこう
ちゅがっこう
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
giống
にています
なくなります
にてます
はこびます
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
せいじんしき
lễ thành nhân
hỏa hoạn
ly hôn
phức tạp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?