
Kiểm tra từ vựng tiếng Trung
Authored by Thu Hien Phan
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của từ "语法" trong tiếng Trung là gì?
yǔyán
yǔfǎ
yǔfā
yǔyǎn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "大学" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Trường tiểu học
Trường trung học
Đại học
Trường mẫu giáo
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "觉得" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cảm thấy, cho rằng
yêu thích, thích thú
học tập, nghiên cứu
làm việc, công tác
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "听" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nói
Đọc
Nghe
Viết
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "和" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nghe
Và
Đều
Cũng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "说" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nghe
Nói
Đọc
Viết
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của từ "和" là gì?
hé
shuō
tīng
thính
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?