
Kiểm tra từ vựng và dịch nghĩa
Authored by Yen Vu
Others
9th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
8 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'facilities' có nghĩa là gì?
các loại thực phẩm
các thiết bị điện tử
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
cơ sở vật chất hoặc dịch vụ hỗ trợ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 'The shopping malls are crowded.'
Các siêu thị đông đúc.
Các trung tâm mua sắm đông đúc.
Trung tâm mua sắm yên tĩnh.
Các cửa hàng vắng vẻ.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Craft village' là gì trong tiếng Việt?
làng truyền thống
làng du lịch
làng nghề
làng văn hóa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ đồng nghĩa với 'bus station'.
bến xe buýt
trạm xe hơi
bến tàu
trạm dừng xe
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 'I get on with my classmates' có nghĩa là gì?
Tôi không thích các bạn cùng lớp.
Tôi học kém hơn các bạn cùng lớp.
Tôi không quen biết các bạn cùng lớp.
Tôi hòa đồng với các bạn cùng lớp.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: 'This song reminds me of my childhood.'
Bài hát này làm tôi quên đi thời thơ ấu của mình.
Bài hát này làm tôi nhớ về thời thơ ấu của mình.
Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi trẻ của mình.
Bài hát này gợi cho tôi nhớ về những kỷ niệm.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho ví dụ về 'useful advice' trong cuộc sống hàng ngày.
Lập kế hoạch ngân sách hàng tháng.
Xem TV cả ngày không làm gì.
Mua sắm đồ hiệu mỗi tháng.
Ăn uống không kiểm soát.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?