
Kiểm tra từ vựng Unit 3 lớp 8 (2)
Authored by Ms. Tú
English
8th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
1. Từ này có phiên âm /ˈɪnstrəmənt/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Từ này có phiên âm /tʃiːt/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
3. Từ này có phiên âm /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Từ này có phiên âm /kəmjunɪˈkeɪʃən/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Từ này có phiên âm /ˈheərstaɪl/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
6. Từ này có phiên âm /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
7. Từ này có phiên âm /kəʊtʃ/ và hình ảnh minh hoạ.
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?