Search Header Logo

Quiz Từ Vựng Cấp 2

Authored by Trần Thị Miên

Other

Professional Development

Used 1+ times

Quiz Từ Vựng Cấp 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Mùa nào trong tiếng Hàn là '여름'?

Đông

Xuân

Hạ

Thu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Mưa' trong tiếng Hàn?

바람

구름

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Điện thoại di động' trong tiếng Hàn?

전화번호

집전화

공중전화

휴대전화

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'Gọi điện thoại' trong tiếng Hàn?

전화가 오다

전화를 받다

전화를 걸다

전화를 끊다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Bánh kem' trong tiếng Hàn?

쿠키

과자

케이크

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Khăn quàng cổ' trong tiếng Hàn?

장갑

목도리

코트

부츠

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Đèn tín hiệu' trong tiếng Hàn?

횡단보도

표지판

신호등

도로

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?