Search Header Logo

Từ vựng bài 24

Authored by Thu Phan

World Languages

12th Grade

Used 2+ times

Từ vựng bài 24
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "会" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Đánh

Nghe nói

Có thể

Thoải mái

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "打" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Đánh

Ý nghĩa

Bắt đầu

Đau đầu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "舒服" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Thoải mái

Cảm cúm

Đau đầu

Phát sốt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "感冒" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Cảm cúm

Đau đầu

Phát sốt

Bệnh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "开始" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Bắt đầu

Đánh

Nghe nói

Có thể

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "打" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Nghe

Đánh

Chơi

Học

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "太极拳" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

Thái cực quyền

Võ thuật

Thể dục

Khí công

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?