lớp 9,unit 4_91-120, lớp 8,unit 3_61-90_vocab

lớp 9,unit 4_91-120, lớp 8,unit 3_61-90_vocab

11th Grade

60 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Sử HKII 100-160

Sử HKII 100-160

9th - 12th Grade

58 Qs

VOCABULARY - 24/09/2022

VOCABULARY - 24/09/2022

6th - 12th Grade

64 Qs

Unit 8 Grade 11 celebrations

Unit 8 Grade 11 celebrations

11th Grade

60 Qs

articles

articles

9th - 11th Grade

62 Qs

E8U9- Handout 1

E8U9- Handout 1

8th Grade - University

61 Qs

E 11 unit 9

E 11 unit 9

11th - 12th Grade

55 Qs

Grade 11-Unit1

Grade 11-Unit1

11th Grade

58 Qs

Unit 6. Learning and doing

Unit 6. Learning and doing

6th Grade - University

58 Qs

lớp 9,unit 4_91-120, lớp 8,unit 3_61-90_vocab

lớp 9,unit 4_91-120, lớp 8,unit 3_61-90_vocab

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Easy

Created by

TRA TRA

Used 1+ times

FREE Resource

60 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃən/
sự mong đợi, sự kì vọng
sở thích
nhạc cụ
cuộc phỏng vấn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

fail the exam (v phr) /feɪl ðə ɪɡˈzæm/
rớt thi
sự tự do
kiểu tóc
ghen tị về

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

find (v) /faɪnd/ (nhận thấy)
nhận thấy
người chơi guitar
cách để
sức khỏe

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

find (v) /faɪnd/ (tìm)
tìm
trưởng nhóm
diễn đàn
giỏi về

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

floor (n) /flɔːr/
tầng
thiệp chúc mừng
sự tự do
sức khỏe

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

focus on (v) /ˈfəʊkəs ɒn/
tập trung vào
đi ngang qua
cả ngày
hy vọng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

focused (a) /ˈfəʊkəst/
tập trung
sự hứng thú
cuộc phỏng vấn
cách để

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?