Search Header Logo

HSK1.3

Authored by Tô Phạm

World Languages

Professional Development

Used 6+ times

HSK1.3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đây là gì?

中国

老师

学生

美国

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你叫什么名字?

我叫玄妝

我很好

我是学生

这是书

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

这是。。。书。

汉语

中国

越南

再见

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

杂志

词典

学生

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

这是李月,她是汉语老师。

Đây là Lý Nguyệt, cô ấy là giáo viên tiếng Trung

Kia là Lý Nguyệt, anh ấy là giáo viên tiếng Trung

Đây là Minh Nguyệt, cô ấy là giáo viên tiếng Trung

Đây là Lý Nguyệt, cô ấy là giáo viên tiếng Anh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đây là đâu?

汉语

美国

越南

中国

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

我不是老师,我是学生。我学汉语。

Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh. Tôi học tiếng Trung

Tôi là giáo viên tiếng Trung, không phải học sinh.

Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh Trung Quốc

Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh Việt Nam

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?